Dân luật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành luật có nhiệm vụ điều chỉnh mối quan hệ về tài sản (như mua bán, cho nhượng, vay mượn, v.v.).
Ví dụ:
Dân luật điều chỉnh các quan hệ tài sản giữa cá nhân và tổ chức.
Nghĩa: Ngành luật có nhiệm vụ điều chỉnh mối quan hệ về tài sản (như mua bán, cho nhượng, vay mượn, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Dân luật nói về cách người ta mua bán và cho mượn đồ sao cho công bằng.
- Khi con mượn sách của bạn, dân luật dạy phải trả lại đúng hẹn.
- Dân luật giúp mọi người làm giấy tờ mua bán để không cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dân luật quy định quyền và nghĩa vụ khi ta ký hợp đồng mua bán điện thoại.
- Nhờ dân luật, tranh chấp vay nợ giữa hai bên có cách giải quyết rõ ràng.
- Khi chuyển nhượng chiếc xe, dân luật yêu cầu thủ tục để bảo vệ quyền lợi của cả hai.
3
Người trưởng thành
- Dân luật điều chỉnh các quan hệ tài sản giữa cá nhân và tổ chức.
- Trong vụ tranh chấp hợp đồng thuê nhà, tôi tìm đến dân luật để biết mình phải làm gì.
- Khung dân luật như chiếc khung ảnh, giữ cho bức tranh giao dịch không bị méo mó bởi cảm tính.
- Càng làm ăn lâu, tôi càng thấy dân luật chính là hàng rào mềm giúp người ta yên tâm bắt tay nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến pháp luật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu học thuật về luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu và thảo luận về pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề pháp lý liên quan đến tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật để tránh gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ pháp lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác như "hình luật".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn với các lĩnh vực luật khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân luật quốc tế", "dân luật Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phức tạp"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc các danh từ khác (như "giáo trình").

Danh sách bình luận