Đâm đầu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lao đầu, chúi đầu vào nơi nào, cái gì đó một cách liều lĩnh hoặc không còn biết đến cái gì khác.
Ví dụ: Anh ấy đâm đầu vào dự án mới mà chưa tìm hiểu kỹ.
Nghĩa: Lao đầu, chúi đầu vào nơi nào, cái gì đó một cách liều lĩnh hoặc không còn biết đến cái gì khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bóng dưới ao, nó đâm đầu chạy đến mà suýt ngã.
  • Nó đâm đầu vào bụi cây để nhặt quả bóng, không kịp nghĩ gì.
  • Bạn ấy đâm đầu qua cổng khi chuông vào lớp reo lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tin giảm giá, cậu ấy đâm đầu lao vào cửa hàng, quên cả kiểm tra ví.
  • Vì sợ trễ, nó đâm đầu băng qua đường, tim đập thình thịch.
  • Cô bạn đâm đầu vào đội tuyển mới, chưa kịp cân nhắc lịch học.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đâm đầu vào dự án mới mà chưa tìm hiểu kỹ.
  • Trong một phút nóng nảy, cô đâm đầu vào tranh cãi và làm rạn nứt mối quan hệ.
  • Nhiều người trẻ đâm đầu theo trào lưu, để rồi nhận ra mình không thật sự muốn.
  • Đôi khi ta đâm đầu vào công việc chỉ để quên đi nỗi buồn đang vây kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lao đầu, chúi đầu vào nơi nào, cái gì đó một cách liều lĩnh hoặc không còn biết đến cái gì khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đâm đầu Diễn tả hành động vội vã, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Ví dụ: Anh ấy đâm đầu vào dự án mới mà chưa tìm hiểu kỹ.
lao đầu Trung tính, diễn tả hành động di chuyển nhanh và mạnh bằng đầu. Ví dụ: Anh ta lao đầu vào công việc để quên đi mọi thứ.
chúi đầu Trung tính, diễn tả hành động cúi thấp đầu và di chuyển về phía trước. Ví dụ: Cô bé chúi đầu vào sách vở, không để ý xung quanh.
cắm đầu Khẩu ngữ, diễn tả hành động vội vã, không suy nghĩ, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Nó cắm đầu chạy mà không nhìn đường, suýt va vào người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động liều lĩnh, không suy nghĩ kỹ càng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh, thiếu cân nhắc.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quyết đoán nhưng có suy nghĩ.
  • Khác biệt với "lao đầu" ở mức độ liều lĩnh và thiếu suy nghĩ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đâm đầu vào công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động, ví dụ: "đâm đầu vào học tập".
lao chúi xông nhào cắm húc đâm tông đụng vồ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...