Đâm ba chày củ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phá ngang công việc của người khác.
Ví dụ: Anh đừng đâm ba chày củ khi người ta đang làm việc.
Nghĩa: Phá ngang công việc của người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng đâm ba chày củ khi bạn đang cản bạn mình làm bài vẽ.
  • Em nói chen vào làm cô bạn quên ý, thế là đâm ba chày củ rồi.
  • Bạn kéo điện ra giữa giờ nấu ăn là đâm ba chày củ mẹ đang làm bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang lúc nhóm bàn kế hoạch, cậu ấy nhảy vào thay đổi lung tung, đúng là đâm ba chày củ.
  • Thầy đang giảng thì có bạn nói chuyện lớn tiếng, thành ra đâm ba chày củ cả lớp.
  • Nhóm đang dựng sân khấu mà ai đó liên tục rút dây điện, đâm ba chày củ hết tiến độ.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng đâm ba chày củ khi người ta đang làm việc.
  • Chúng tôi đã chốt phương án, mà sếp khác nhảy vào đổi ý phút chót, thế là đâm ba chày củ cả dự án.
  • Đang dòng suy nghĩ mạch lạc, một cuộc gọi lạc đề đâm ba chày củ, mọi ý tưởng rơi rụng.
  • Ở chỗ làm, người đâm ba chày củ thường không chịu trách nhiệm nhưng lại gây mệt mỏi cho cả đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành động can thiệp không đúng lúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động phá hoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành động can thiệp không đúng lúc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự can thiệp khác nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động phá ngang công việc của người khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đâm ba chày củ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...