Phá bĩnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Trực tiếp gây rối nhằm làm hỏng công việc hoặc cuộc vui của những người khác.
Ví dụ:
Anh đừng phá bĩnh cuộc họp nữa, để mọi người trình bày xong đã.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Trực tiếp gây rối nhằm làm hỏng công việc hoặc cuộc vui của những người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng phá bĩnh khi các bạn đang chơi kéo co.
- Em đừng la hét phá bĩnh lúc cô đang giảng bài.
- Bạn ấy chạy vào lớp phá bĩnh, làm mọi người mất tập trung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đừng phá bĩnh buổi tập văn nghệ, ai cũng đang cố gắng.
- Đang thảo luận nhóm mà có người chọc ghẹo phá bĩnh thì rất khó làm việc.
- Đừng vì bực mình mà vào bình luận phá bĩnh bài đăng của lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng phá bĩnh cuộc họp nữa, để mọi người trình bày xong đã.
- Có người cứ chen ngang để phá bĩnh, như thể muốn dập tắt nhiệt huyết của cả nhóm.
- Đừng mượn danh góp ý rồi phá bĩnh, vì điều đó chỉ làm dự án trật bánh.
- Trong một bữa tiệc vui, một câu nói cay nghiệt cũng đủ phá bĩnh cả không khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Trực tiếp gây rối nhằm làm hỏng công việc hoặc cuộc vui của những người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá bĩnh | Khẩu ngữ, tiêu cực, cố ý gây cản trở hoặc làm mất vui. Ví dụ: Anh đừng phá bĩnh cuộc họp nữa, để mọi người trình bày xong đã. |
| phá đám | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ hành động cố ý làm hỏng việc chung hoặc cuộc vui. Ví dụ: Anh ta cứ phá đám mãi khiến mọi người mất hứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động gây rối, làm gián đoạn một hoạt động hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành vi gây rối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động gây rối, làm gián đoạn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'quấy rối', nhưng 'phá bĩnh' nhấn mạnh vào việc làm hỏng công việc hoặc cuộc vui.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta phá bĩnh buổi họp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động (ví dụ: buổi họp, cuộc vui) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: rất, thường xuyên).
