Dài thòng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Dài quá mức, như thừa ra.
Ví dụ : Chiếc váy này mặc vào thấy gấu dài thòng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Dài quá mức, như thừa ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợi dây buộc diều dài thòng xuống sân.
  • Ống tay áo của em dài thòng che cả bàn tay.
  • Tua rèm cửa dài thòng chạm xuống sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dây tai nghe đeo vào mà vẫn còn dài thòng trước ngực.
  • Tựa bài văn mà em viết lỡ tay kéo dài thòng, nhìn rườm rà.
  • Sợi tóc mái cắt hỏng nên dài thòng, cứ chạm vào mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy này mặc vào thấy gấu dài thòng.
  • Bản báo cáo có phần mở đầu dài thòng, mất trọng tâm.
  • Dây sạc kéo qua phòng dài thòng, vướng chân người đi lại.
  • Câu xin lỗi mà anh viết dài thòng, nhưng điều cần nói lại rất ngắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật hoặc tình huống có độ dài vượt quá mức cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh một đặc điểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê trách nhẹ nhàng về độ dài.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả một cách hài hước.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự thừa thãi hoặc không cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ độ dài khác như "dài lê thê" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "cái áo dài thòng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...