Đại sự
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ, hoặc kng.). Việc lớn.
Ví dụ:
Đám cưới là một đại sự trong đời mỗi người.
Nghĩa: (cũ, hoặc kng.). Việc lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Việc dựng ngôi trường mới là một đại sự của làng.
- Đối với gia đình em, xây nhà là một đại sự.
- Ngày khai mạc giải bóng đá của trường là đại sự với tụi em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chọn nghề tương lai là một đại sự của đời người.
- Với câu lạc bộ, trận chung kết là đại sự cần chuẩn bị kỹ.
- Ở lớp, bầu ban cán sự mới cũng được coi là đại sự nên ai cũng bàn tán.
3
Người trưởng thành
- Đám cưới là một đại sự trong đời mỗi người.
- Thăng chức không chỉ là tin vui, mà còn là đại sự buộc mình nhìn lại năng lực và trách nhiệm.
- Giữa biến động thị trường, quyết định rót vốn là đại sự, chẳng thể làm theo cảm hứng.
- Trong nhà có tang, từng lời nói đều phải giữ mực, vì đó là đại sự của cả họ tộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ, hoặc kng.). Việc lớn.
Từ đồng nghĩa:
việc lớn trọng sự
Từ trái nghĩa:
việc nhỏ tiểu sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại sự | Trang trọng, hơi cổ kính, dùng để chỉ những việc có tầm quan trọng lớn lao, mang tính quyết định hoặc ảnh hưởng sâu rộng. Ví dụ: Đám cưới là một đại sự trong đời mỗi người. |
| việc lớn | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh để chỉ những công việc, vấn đề có quy mô hoặc tầm quan trọng đáng kể. Ví dụ: Đây là một việc lớn cần được toàn thể nhân dân đồng lòng thực hiện. |
| trọng sự | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ những việc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thường liên quan đến vận mệnh, danh dự hoặc tương lai. Ví dụ: Hôn nhân là một trọng sự của đời người, cần được cân nhắc kỹ lưỡng. |
| việc nhỏ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những công việc, vấn đề không quan trọng, ít ảnh hưởng. Ví dụ: Đừng vì việc nhỏ mà bỏ qua đại sự quốc gia. |
| tiểu sự | Hơi cổ kính, trang trọng, dùng để chỉ những việc không quan trọng, tầm thường, không đáng bận tâm. Ví dụ: Anh ấy không bận tâm đến tiểu sự, chỉ tập trung vào những mục tiêu lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc các bài viết mang tính chất trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và tầm quan trọng của sự việc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác cổ điển, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện hoặc quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc các bài viết mang tính chất lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "việc lớn" nhưng "đại sự" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
- Không nên lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại sự quan trọng", "đại sự của đời người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, lớn lao) và động từ (làm, thực hiện).
