Đại hồng thuỷ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trận lụt lớn làm ngập cả trái đất thời xa xưa, theo kinh thánh của đạo Thiên Chúa hoặc theo truyền thuyết của nhiều dân tộc.
Ví dụ:
Trong Kinh Thánh, đại hồng thuỷ là cơn lụt đã nhấn chìm cả thế gian.
Nghĩa: Trận lụt lớn làm ngập cả trái đất thời xa xưa, theo kinh thánh của đạo Thiên Chúa hoặc theo truyền thuyết của nhiều dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
- Truyện kể rằng đại hồng thuỷ đã làm nước dâng phủ khắp mặt đất.
- Ông Nô-ê đóng một con tàu lớn để cứu các loài vật trong đại hồng thuỷ.
- Bức tranh trong sách vẽ cảnh đại hồng thuỷ với mưa rơi trắng trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều truyền thuyết ở các dân tộc đều nhắc đến một đại hồng thuỷ bao trùm thế giới.
- Trong giờ Ngữ văn, cô giáo ví thời điểm hỗn loạn ấy như sau đại hồng thuỷ, chỉ còn lại vài người sống sót.
- Nhân vật nhắc đến đại hồng thuỷ để nói về sự khởi đầu mới sau một biến cố lớn.
3
Người trưởng thành
- Trong Kinh Thánh, đại hồng thuỷ là cơn lụt đã nhấn chìm cả thế gian.
- Người ta mượn hình ảnh đại hồng thuỷ để nói về những cuộc thanh tẩy dữ dội của lịch sử.
- Đọc truyền thuyết về đại hồng thuỷ, tôi thấy thấp thoáng nỗi sợ hãi nguyên sơ của loài người trước thiên nhiên.
- Đôi khi ta ước có một đại hồng thuỷ trong lòng, cuốn trôi mọi phiền muộn để bắt đầu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về sự hủy diệt hoặc thay đổi lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với các câu chuyện thần thoại hoặc tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện lịch sử hoặc truyền thuyết có tính chất hủy diệt lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến tôn giáo, truyền thuyết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lũ lụt thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo hoặc truyền thuyết.
- Không nên dùng để chỉ các trận lụt hiện đại.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận đại hồng thuỷ", "sự kiện đại hồng thuỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, khủng khiếp), động từ (xảy ra, gây ra), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận