Đại gia đình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gia đình lớn, gồm cả ông bà, cha mẹ, con cái; thường ví khối đoàn kết lớn.
Ví dụ:
Đại gia đình gồm nhiều thế hệ cùng chung sống.
Nghĩa: Gia đình lớn, gồm cả ông bà, cha mẹ, con cái; thường ví khối đoàn kết lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà Lan sống kiểu đại gia đình, ông bà ở chung với bố mẹ và các cháu.
- Ngày Tết, đại gia đình quây quanh mâm cơm, ai cũng cười nói rộn ràng.
- Buổi tối, đại gia đình xem tivi, ông kể chuyện, cháu ngồi nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong căn nhà gỗ, đại gia đình tụ họp, tiếng người trò chuyện lan khắp sân.
- Mỗi dịp giỗ tổ, đại gia đình sum vầy, người lớn dạy con cháu nhớ nguồn cội.
- Sống trong đại gia đình giúp tụi mình học cách nhường nhịn và chia sẻ việc nhà.
3
Người trưởng thành
- Đại gia đình gồm nhiều thế hệ cùng chung sống.
- Những bữa cơm đủ mặt đại gia đình luôn kéo theo mùi canh nóng và câu chuyện dài bất tận.
- Khi có biến cố, sức bền của đại gia đình hiện ra ở cách mọi người tựa vào nhau.
- Đại gia đình không chỉ là số người trong nhà, mà là ký ức đan dệt qua từng bữa cơm, từng mùa lễ tết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một gia đình có nhiều thế hệ sống chung hoặc có mối quan hệ gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả cấu trúc gia đình hoặc trong các bài viết về xã hội, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả về tình cảm gia đình, sự gắn kết giữa các thế hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấm áp, gắn bó và đoàn kết.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết, nhưng thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn kết và quy mô của gia đình.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về gia đình nhỏ hoặc không có ý nhấn mạnh sự đoàn kết.
- Thường dùng trong bối cảnh tích cực, không phù hợp khi nói về mâu thuẫn gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gia đình" khi không cần nhấn mạnh quy mô lớn.
- Khác biệt với "gia tộc" ở chỗ "đại gia đình" thường chỉ các thành viên sống gần gũi, không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống xa.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại gia đình hạnh phúc", "đại gia đình của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hạnh phúc, đoàn kết), động từ (có, là), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của chúng ta).

Danh sách bình luận