Đặc phái

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cử đi làm một nhiệm vụ đặc biệt.
Ví dụ: Chính phủ đặc phái một đoàn công tác đến hiện trường ngay trong đêm.
Nghĩa: Cử đi làm một nhiệm vụ đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường đặc phái cô giáo đến vùng cao giúp các bạn nhỏ học chữ.
  • Đội cứu hộ đặc phái một chú bác dũng cảm vào rừng tìm người lạc.
  • Bảo tàng đặc phái cô hướng dẫn viên đến lớp kể chuyện lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tòa soạn đặc phái một phóng viên ra đảo để ghi lại câu chuyện mùa bão.
  • Liên đội đặc phái bạn lớp trưởng đi dự họp để mang tin về cho cả trường.
  • Thành phố đặc phái một nhóm kỹ sư khảo sát cây cầu sau mưa lớn.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ đặc phái một đoàn công tác đến hiện trường ngay trong đêm.
  • Ban lãnh đạo đặc phái cô ấy sang chi nhánh mới để gỡ rối khâu vận hành.
  • Ông chủ tịch đặc phái trợ lý thân tín gặp đối tác, tránh mọi ồn ào không cần thiết.
  • Tổng biên tập đặc phái tay bút kỳ cựu đến miền biên ải, mong mang về một bài viết lắng đọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo chí để chỉ việc cử người đi làm nhiệm vụ đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực ngoại giao, quân sự hoặc báo chí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc cử người đi làm nhiệm vụ đặc biệt trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
  • Thường đi kèm với tên người hoặc chức vụ được cử đi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ việc cử đi thông thường như "phái đi".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đặc phái ai đó đi đâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "đặc phái nhân viên", "đặc phái đến Hà Nội".