Đặc hữu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Động, thực vật; khoáng vật) quý hiếm, chỉ còn thấy có ở một vài vùng nào đó.
Ví dụ: Cây thông này đặc hữu ở miền núi đá vôi.
Nghĩa: (Động, thực vật; khoáng vật) quý hiếm, chỉ còn thấy có ở một vài vùng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Loài voọc này là loài đặc hữu của một hòn đảo.
  • Bông hoa kia đặc hữu ở dãy núi phía bắc.
  • Con chim nhỏ ấy đặc hữu của khu rừng này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sếu đầu đỏ là loài đặc hữu của một vùng đất ngập nước nhất định.
  • Loại lan này đặc hữu ở cao nguyên, xuống đồng bằng là khó sống.
  • Loài ốc đá đặc hữu của hang động, ra ngoài là không còn thấy nữa.
3
Người trưởng thành
  • Cây thông này đặc hữu ở miền núi đá vôi.
  • Sự hiện diện của đàn voọc chứng tỏ hệ sinh thái đặc hữu đang bị thu hẹp.
  • Mẫu quặng hiếm kia là khoáng vật đặc hữu của thung lũng núi lửa.
  • Những loài đặc hữu biến mất, bản đồ sinh học của vùng cũng nhạt màu theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sinh thái, môi trường và bảo tồn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, địa lý và bảo tồn thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất quý hiếm và đặc trưng của một loài hoặc khoáng vật.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các loài động, thực vật hoặc khoáng vật có phạm vi phân bố hạn chế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc địa lý.
  • Thường đi kèm với tên loài hoặc vùng địa lý cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đặc trưng" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các bài viết khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "loài đặc hữu", "khoáng vật đặc hữu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động, thực vật hoặc khoáng vật; có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".