Đả thông

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho nhận thức tư tưởng thông suốt và đồng ý
Ví dụ : Anh nói chuyện nhẹ nhàng để đả thông quan điểm trong cuộc họp.
Nghĩa: Làm cho nhận thức tư tưởng thông suốt và đồng ý
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kiên nhẫn giải thích để đả thông ý của cả lớp.
  • Bạn lớp trưởng nói rõ ràng, ai cũng đả thông và gật đầu.
  • Cô dùng ví dụ dễ hiểu để đả thông thắc mắc của chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ cuộc trao đổi thẳng thắn, nhóm đã đả thông khác biệt và chọn được cách làm chung.
  • Bạn ấy đưa ra lý lẽ chặt chẽ, dần dần đả thông băn khoăn của mọi người.
  • Sau buổi sinh hoạt, thầy cô đã đả thông suy nghĩ sai lệch mà tụi mình hay truyền miệng.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói chuyện nhẹ nhàng để đả thông quan điểm trong cuộc họp.
  • Chỉ khi lắng nghe thật sự, ta mới có thể đả thông những cái gờn gợn trong lòng người đối thoại.
  • Vấn đề không khó, khó là đả thông định kiến đã bám rễ từ lâu.
  • Chị lựa lời, lựa lúc, từng bước đả thông ý chí của cả nhóm, để ai cũng thấy mình được tôn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, xã hội để chỉ việc làm cho tư tưởng, nhận thức trở nên thông suốt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến tư tưởng, chính trị, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc làm cho tư tưởng, nhận thức trở nên thông suốt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường dùng trong bối cảnh cần sự đồng thuận về tư tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải thích" nhưng "đả thông" nhấn mạnh vào sự thông suốt và đồng ý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đả thông tư tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "tư tưởng"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...