Đá tai mèo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá nhọn, lởm chởm như hình những tai mèo dựng ngược trên vách núi.
Ví dụ: Lối mòn băng qua bãi đá tai mèo rất khó đi.
Nghĩa: Đá nhọn, lởm chởm như hình những tai mèo dựng ngược trên vách núi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường lên bản có nhiều đá tai mèo, đi phải cẩn thận.
  • Bé chạm vào hòn đá tai mèo và rút tay lại vì sắc.
  • Chúng em nhìn thấy vách núi toàn đá tai mèo tua tủa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lũ trẻ men theo triền núi, giày cọ vào đá tai mèo nghe sột soạt.
  • Mặt núi dựng đứng, đá tai mèo chĩa lên như những chiếc gai xám.
  • Trên cao, mây vướng vào những chóp đá tai mèo, trông vừa đẹp vừa đáng sợ.
3
Người trưởng thành
  • Lối mòn băng qua bãi đá tai mèo rất khó đi.
  • Nhìn gần, đá tai mèo sắc như lưỡi dao, chỉ sơ sẩy là rách đế giày.
  • Bức ảnh phơi sáng dài làm những mũi đá tai mèo hiện lên lạnh và khốc liệt.
  • Ở vùng cao, nương ngô ôm lấy bờ rào đá tai mèo, mùa gió thổi nghe lao xao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, du lịch hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự hiểm trở, hoang sơ của thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa chất học để mô tả đặc điểm địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và mô tả chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình đặc trưng của một khu vực có đá nhọn, lởm chởm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc mô tả cảnh quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đá khác nếu không chú ý đến đặc điểm hình dạng.
  • Không nên dùng để chỉ các loại đá không có hình dạng nhọn, lởm chởm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ đặc điểm địa hình mà từ này mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một khối đá tai mèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài) và tính từ (lớn, nhỏ) để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...