Đa tạ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; kiểu cách). Cảm ơn nhiều (dùng trong đối thoại để tỏ lòng biết ơn).
Ví dụ: Tôi nhận được sự giúp đỡ và nói: “Đa tạ anh.”
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Cảm ơn nhiều (dùng trong đối thoại để tỏ lòng biết ơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm rơi bút, bác nhặt giúp, con lễ phép nói: “Đa tạ bác ạ.”
  • Bạn nhường chỗ ngồi, em mỉm cười: “Đa tạ bạn.”
  • Cô giáo đưa áo mưa cho em, em khẽ nói: “Đa tạ cô.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chỉ cho tôi lối ra khỏi thư viện, tôi chắp tay nói nửa đùa nửa thật: “Đa tạ cậu nhé.”
  • Nhận cuốn vở bị bỏ quên mà bạn mang trả, tôi khẽ gật đầu: “Đa tạ, mình sơ ý quá.”
  • Cô thủ thư giữ hộ chiếc thẻ, tôi nghiêng người đáp: “Đa tạ cô, may quá.”
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận được sự giúp đỡ và nói: “Đa tạ anh.”
  • Anh gửi cho tôi tài liệu đúng lúc, tôi nhắn lại: “Đa tạ, cứu tôi một bàn thua trông thấy.”
  • Chén trà nóng giữa chiều mưa, bác chủ quán mời khẽ; tôi nâng chén, cười: “Đa tạ bác.”
  • Bạn gọi hỏi thăm sau một ngày dài, tôi thấy lòng ấm lại: “Đa tạ, có bạn thật quý.”
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay bằng "cảm ơn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản mang tính chất trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, lịch sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biết ơn sâu sắc, trang trọng.
  • Phong cách cổ điển, kiểu cách, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng trang trọng hoặc trong bối cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây cảm giác xa cách, không tự nhiên.
  • Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm là từ hiện đại nếu không biết rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "cảm ơn" ở mức độ trang trọng và phong cách cổ điển.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn đạt hành động cảm ơn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi đa tạ bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ nhân xưng (tôi, chúng tôi) và danh từ chỉ người (bạn, ông, bà).
cảm ơn tạ ơn tri ân biết ơn ơn ân nghĩa ân tình cảm kích cảm tạ đội ơn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...