Đội ơn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Mang nặng ơn (thường dùng trong lời biểu thị lòng biết ơn sau sắc đối với người trên).
Ví dụ: Tôi đội ơn bác đã cưu mang lúc khốn khó.
Nghĩa: (cũ). Mang nặng ơn (thường dùng trong lời biểu thị lòng biết ơn sau sắc đối với người trên).
1
Học sinh tiểu học
  • Con đội ơn thầy đã dạy con biết đọc.
  • Cháu đội ơn bà đã chăm cháu những ngày ốm.
  • Em đội ơn cô đã chỉ em cách buộc dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em đội ơn cô chủ nhiệm đã kiên nhẫn dìu dắt cả lớp qua quãng thời gian khó.
  • Con đội ơn cha mẹ đã tin con khi con vấp ngã và đứng dậy.
  • Chúng em đội ơn các anh chị đi trước đã truyền lại kinh nghiệm thi cử.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đội ơn bác đã cưu mang lúc khốn khó.
  • Xin cho tôi được nói một lời: đội ơn những bàn tay đã kéo tôi khỏi bờ vực tuyệt vọng.
  • Đời nhiều khúc quanh, tôi vẫn đội ơn người đã chỉ cho tôi lối sáng giữa u tối.
  • Tôi cúi đầu đội ơn các bậc tiền bối, nhờ các vị mà hôm nay mình còn vững chãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, mang sắc thái cổ kính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo ấn tượng cổ điển, trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cảm ơn" hoặc "biết ơn".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi đội ơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ nhân xưng (tôi, chúng tôi) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng).
cảm ơn biết ơn ghi ơn tạ ơn mang ơn tri ân cảm tạ ơn ân huệ giúp đỡ