Cựu ước
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ sách thứ nhất trong kinh thánh Kitô giáo, kế thừa kinh thánh Do Thái giáo; phân biệt với Tân ước.
Ví dụ:
Tôi đang đọc lại Cựu ước để hiểu bối cảnh của Tân ước.
Nghĩa: Bộ sách thứ nhất trong kinh thánh Kitô giáo, kế thừa kinh thánh Do Thái giáo; phân biệt với Tân ước.
1
Học sinh tiểu học
- Cha xứ kể chuyện trong Cựu ước cho chúng mình nghe.
- Bạn ấy mượn sách nói về Cựu ước ở thư viện thiếu nhi.
- Trong Cựu ước có câu chuyện ông Nô-ê đóng tàu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giáo tôn giáo nhắc rằng Cựu ước gồm nhiều sách kể về lịch sử dân Israel.
- Bạn mình thích đọc Cựu ước để hiểu các biểu tượng xuất hiện trong nghệ thuật phương Tây.
- Khi so sánh với Tân ước, em thấy Cựu ước có nhiều luật lệ và các câu chuyện cổ xưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang đọc lại Cựu ước để hiểu bối cảnh của Tân ước.
- Những lời hứa trong Cựu ước mở ra một đường dây lịch sử nối tới các sách Tin Mừng.
- Trong nghệ thuật châu Âu, nhiều bức tranh lấy cảm hứng trực tiếp từ các truyện Cựu ước.
- Đọc Cựu ước, tôi thấy con người luôn vật lộn giữa luật lệ và lòng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ sách thứ nhất trong kinh thánh Kitô giáo, kế thừa kinh thánh Do Thái giáo; phân biệt với Tân ước.
Từ đồng nghĩa:
Cựu ước old testament
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Cựu ước | Trang trọng, tôn giáo học thuật; trung tính, không biểu cảm Ví dụ: Tôi đang đọc lại Cựu ước để hiểu bối cảnh của Tân ước. |
| Cựu ước | Trang trọng; chính tả biến thể viết hoa; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Nghiên cứu Cựu Ước/Cựu ước cần nắm bối cảnh Do Thái cổ. |
| old testament | Học thuật, vay mượn tiếng Anh; dùng trong văn bản song ngữ/chú thích Ví dụ: Thuật ngữ Old Testament tương ứng với Cựu ước. |
| Tân Ước | Trang trọng, kinh điển; đối lập chuẩn mực Ví dụ: Phúc âm thuộc Tân ước, không phải Cựu ước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật liên quan đến Kinh Thánh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu thần học, tôn giáo học và lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính chất thông tin và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến Kinh Thánh hoặc lịch sử tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử để tránh gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng cần phân biệt rõ với "Tân ước".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "Tân ước", cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và tôn giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Cựu ước này", "Cựu ước của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), tính từ (cổ, quan trọng), hoặc động từ (đọc, nghiên cứu).

Danh sách bình luận