Cuồng sĩ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người trí thức thời phong kiến có những hành động và lối ăn nói ngang tàng.
Ví dụ: Ông bị xem là cuồng sĩ vì học rộng mà ăn nói ngang tàng trước mặt quan lớn.
Nghĩa: Người trí thức thời phong kiến có những hành động và lối ăn nói ngang tàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ kể về một cuồng sĩ dám nói thẳng giữa sân đình.
  • Trong truyện, cuồng sĩ đội khăn, cười lớn và chê bọn quan nịnh.
  • Ông giáo bảo cuồng sĩ là người học rộng nhưng tính khí bộc trực, gai góc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật cuồng sĩ bước vào buổi yến tiệc, phóng bút chê bai thói a dua của kẻ quyền thế.
  • Trong bài thơ cổ, cuồng sĩ uống chén rượu rồi nói lời thẳng tuột, chẳng kiêng dè ai.
  • Thầy giảng rằng cuồng sĩ là trí thức có khí phách, lời lẽ bạt mạng khiến triều đình kiêng nể.
3
Người trưởng thành
  • Ông bị xem là cuồng sĩ vì học rộng mà ăn nói ngang tàng trước mặt quan lớn.
  • Giữa thời lễ giáo ngặt nghèo, hình bóng cuồng sĩ như một nhát gió ngược, phá vỡ khuôn phép của lời ăn tiếng nói.
  • Đọc chuyện xưa, tôi thích cái ngông của cuồng sĩ: biết điều phải mà vẫn dám quát vào mặt kẻ quyền uy.
  • Cuồng sĩ là nỗi ám ảnh của triều đình và là niềm hả hê của dân gian, bởi tiếng nói của họ vừa dữ dội vừa ngay thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người trí thức thời phong kiến có những hành động và lối ăn nói ngang tàng.
Từ đồng nghĩa:
ngông sĩ ngạo sĩ
Từ trái nghĩa:
nho nhã khuôn phép
Từ Cách sử dụng
cuồng sĩ sắc thái chê, cổ-văn; tính khí bốc, bất kham; cường độ mạnh Ví dụ: Ông bị xem là cuồng sĩ vì học rộng mà ăn nói ngang tàng trước mặt quan lớn.
ngông sĩ trung tính–chê, cổ-văn; mức độ mạnh nhưng thiên về ngạo nghễ hơn bạo liệt Ví dụ: Ông bị đời coi là một ngông sĩ, coi thường mọi khuôn phép.
ngạo sĩ chê, văn chương–cổ; mạnh, nhấn vào kiêu ngạo ngang tàng Ví dụ: Gã ngạo sĩ ấy chẳng chịu cúi đầu trước ai.
nho nhã khen, trang trọng–cổ; nhẹ–trung tính, phép tắc, điềm đạm (đối lập về phong thái) Ví dụ: Trái với cuồng sĩ, ông anh tôi rất nho nhã trong lời ăn tiếng nói.
khuôn phép trung tính, trang trọng; mức độ mạnh về tuân thủ quy củ (phản nghĩa về tác phong) Ví dụ: Người quân tử lấy khuôn phép làm đầu, chứ không sống kiểu cuồng sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách đặc biệt, thường trong bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với người có trí thức nhưng có lối sống khác thường.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn hóa phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi miêu tả người hiện đại.
  • Thường gắn liền với các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người trí thức khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để miêu tả người trong xã hội hiện đại.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuồng sĩ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (nổi tiếng, tài ba), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...