Cứng họng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Ở trong tình thế đành chịu im, không cãi vào đâu được.
Ví dụ: Anh ta nêu sự thật rành rành, tôi cứng họng.
Nghĩa: (kng.). Ở trong tình thế đành chịu im, không cãi vào đâu được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đưa ra bằng chứng rõ ràng, làm tớ cứng họng.
  • Bị cô hỏi đúng lỗi chính tả, em cứng họng.
  • Mẹ hỏi vì sao không làm bài, con cứng họng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó trích quy định ngay trước mặt, cả nhóm cứng họng.
  • Bị bắt quả tang quay cóp, cậu ấy cứng họng trước cô giám thị.
  • Bạn phản biện quá chặt, mình đuối lý nên cứng họng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nêu sự thật rành rành, tôi cứng họng.
  • Sếp hỏi đúng điểm yếu của kế hoạch, cả phòng cứng họng như bị đóng băng.
  • Chị ấy bình tĩnh đưa ra số liệu, khiến đối phương cứng họng giữa cuộc họp.
  • Đến khi nghe lời xin lỗi muộn mằn, tôi cũng cứng họng, chẳng biết nói gì cho phải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Ở trong tình thế đành chịu im, không cãi vào đâu được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cứng họng khẩu ngữ, sắc thái mạnh, hơi châm biếm Ví dụ: Anh ta nêu sự thật rành rành, tôi cứng họng.
cứng lưỡi khẩu ngữ, mạnh tương đương, hơi mỉa Ví dụ: Bị hỏi vặn mà anh ta cứng lưỡi.
tịt lời khẩu ngữ, nhẹ hơn, sắc thái bối rối Ví dụ: Bất ngờ quá, tôi tịt lời.
cứng miệng khẩu ngữ, mạnh, gần nghĩa Ví dụ: Nghe lý lẽ đó, nó cứng miệng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình huống ai đó không thể phản biện hoặc đáp lại trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất lực, không thể phản ứng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất lực trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự im lặng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị cứng họng", "trở nên cứng họng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như "bị", "trở nên" và có thể đi kèm với các trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc kết quả.
im lặng nín thinh tịt ngòi câm nín lặng im đứng hình thua cuộc nín tắc ngập ngừng