Cung dưỡng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Cung cấp những thứ cần thiết cho đời sống.
Ví dụ : Tôi trích lương hằng tháng để cung dưỡng mẹ già.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Cung cấp những thứ cần thiết cho đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình cùng nhau cung dưỡng ông bà khi tuổi đã cao.
  • Người con gửi tiền về quê để cung dưỡng cha mẹ.
  • Họ góp gạo, góp rau để cung dưỡng người neo đơn trong xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị cả gánh trách nhiệm cung dưỡng em út sau khi cha mẹ mất mùa.
  • Nhà chùa quyên góp để cung dưỡng các cụ không nơi nương tựa.
  • Anh em bàn bạc rõ ràng để cung dưỡng bố mẹ lúc tuổi già, kẻ công người của.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trích lương hằng tháng để cung dưỡng mẹ già.
  • Người ta không giàu vì tích của, mà vì biết chung tay cung dưỡng những phận đời cần chở che.
  • Hợp đồng ghi rõ nghĩa vụ cung dưỡng, để tình thân không biến thành chuyện nợ nần.
  • Thành phố văn minh ở chỗ biết cách cung dưỡng người yếu thế, không để ai bị bỏ lại phía sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Cung cấp những thứ cần thiết cho đời sống.
Từ đồng nghĩa:
chu cấp đảm dưỡng nuôi dưỡng
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc bỏ đói
Từ Cách sử dụng
cung dưỡng trang trọng, cổ; trung tính về cảm xúc; phạm vi rộng (nhu yếu chung) Ví dụ: Tôi trích lương hằng tháng để cung dưỡng mẹ già.
chu cấp trung tính; hiện đại, phổ thông; bao quát tài chính/nhu yếu Ví dụ: Ông bà vẫn chu cấp cho con cháu đang học xa.
đảm dưỡng cổ/văn chương; trang trọng; sắc thái nuôi nấng, lo liệu đầy đủ Ví dụ: Triều đình đảm dưỡng quân lính nơi biên ải.
nuôi dưỡng trung tính; hơi thiên về nuôi ăn ở dài hạn Ví dụ: Trung tâm nuôi dưỡng trẻ mồ côi.
bỏ mặc khẩu ngữ; mạnh; nhấn bỏ không lo liệu Ví dụ: Cha mẹ không thể bỏ mặc con nhỏ.
bỏ đói mạnh; tiêu cực; không cung cấp tối thiểu cho ăn uống Ví dụ: Chủ trại bị tố cáo bỏ đói gia súc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản cổ hoặc tài liệu lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng từ "cung cấp" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cung cấp" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cung dưỡng người già".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cung dưỡng, ví dụ: "người già", "trẻ em".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...