Cứng cựa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Tổ ra không chịu ở thế lép, không vì yếu thế mà thôi chống chọi lại.
Ví dụ: Cô ấy nhỏ nhẹ nhưng rất cứng cựa trước bất công.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tổ ra không chịu ở thế lép, không vì yếu thế mà thôi chống chọi lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nhỏ con nhưng rất cứng cựa, bị bắt nạt là đứng lên nói rõ đúng sai.
  • Đội bóng lớp em thua điểm nhưng vẫn cứng cựa tranh bóng đến cuối trận.
  • Em bé bị bạn giành đồ chơi, nó cứng cựa giữ lại và nói: “Đồ chơi của tớ.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy học lực không nổi bật nhưng rất cứng cựa, bị chê vẫn chăm chỉ và phản biện khi cần.
  • Trong cuộc thi hùng biện, nhóm mình bị áp lực nhưng vẫn cứng cựa giữ lập luận đến cùng.
  • Đội trường mình bị dẫn trước, càng đá càng cứng cựa, không cho đối thủ áp đặt lối chơi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nhỏ nhẹ nhưng rất cứng cựa trước bất công.
  • Bị ép giá, anh ta cứng cựa thương lượng, không để hợp đồng tuột về tay người khác.
  • Trước quyền lực, có người chọn im lặng, còn anh thì cứng cựa bảo vệ nguyên tắc của mình.
  • Ở chỗ nước ngầm xoáy, con thuyền phải cứng cựa mà bơi, như cách ta sống giữa những làn sóng dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có tính cách mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật mạnh mẽ, kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên cường, mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách mạnh mẽ, không chịu khuất phục của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mạnh mẽ khác như "kiên cường" nhưng "cứng cựa" mang sắc thái khẩu ngữ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cứng cựa", "không cứng cựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...