Cun cút

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim nhỏ cùng họ với gà, đuôi cụt, chân ngắn, lông màu nâu xám, sống ở đồi cỏ, thường lủi rất nhanh trong bụi cây.
Ví dụ: Chiều muộn, cun cút trồi ra mé bờ cỏ rồi lại biến mất.
2.
danh từ
Túm ít tóc chứa lại trên thóp hoặc ở sau gáy đầu cạo trọc của trẻ em gái ba bốn tuổi trở lên, theo kiểu để tóc thời trước.
Nghĩa 1: Chim nhỏ cùng họ với gà, đuôi cụt, chân ngắn, lông màu nâu xám, sống ở đồi cỏ, thường lủi rất nhanh trong bụi cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thấy một con cun cút chạy lẩn vào bụi cỏ.
  • Con cun cút đứng im nghe tiếng lá xào xạc.
  • Bác nông dân nói cun cút thích ẩn mình trong bãi cỏ khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một tiếng “cục cục” khẽ vang lên, con cun cút đã lủi mất sau lùm cây.
  • Trong hương cỏ non, bóng cun cút thoắt ẩn thoắt hiện như hòn sỏi biết chạy.
  • Nó nhỏ bé nhưng nhanh nhẹn, con cun cút băng qua rìa nương như mũi tên nâu xám.
3
Người trưởng thành
  • Chiều muộn, cun cút trồi ra mé bờ cỏ rồi lại biến mất.
  • Bước chân vừa chạm, cun cút đã khéo léo rúc vào bụi, để lại mặt đất phập phồng hơi lá.
  • Giữa triền đồi im vắng, màu lông nâu xám của cun cút hòa lẫn đất, như một cách sinh tồn đã thuộc về cỏ cây.
  • Tôi học được ở con cun cút thói quen nhẹ tiếng trong một thế giới ồn ào.
Nghĩa 2: Túm ít tóc chứa lại trên thóp hoặc ở sau gáy đầu cạo trọc của trẻ em gái ba bốn tuổi trở lên, theo kiểu để tóc thời trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc gợi nhớ về văn hóa dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học hoặc nghiên cứu về động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc khi nói về động vật hoặc văn hóa truyền thống.
  • Phong cách nhẹ nhàng, mang tính miêu tả.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả động vật hoặc khi nói về phong tục, tập quán xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa hoặc động vật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cút" khi chỉ động vật.
  • Khác biệt với "cút" ở chỗ "cun cút" có thể chỉ cả kiểu tóc truyền thống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con cun cút", "cun cút nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, nhanh), lượng từ (một, vài), và động từ (chạy, lủi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...