Của nợ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Cái chỉ có tác dụng gây phiền phức cho mình mà khó bề dứt bỏ đi; thường dùng để ví con người hư hỏng, chỉ gây phiền muộn cho những người thân.
Ví dụ: Hợp đồng rắc rối này là của nợ của cả phòng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cái chỉ có tác dụng gây phiền phức cho mình mà khó bề dứt bỏ đi; thường dùng để ví con người hư hỏng, chỉ gây phiền muộn cho những người thân.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái xe cũ hỏng suốt, đúng là của nợ trong nhà.
  • Con mèo hàng xóm cứ sang quậy phá, ba mẹ gọi nó là của nợ.
  • Đống đồ chơi vỡ làm phòng bừa bộn, mẹ thở dài: của nợ đây rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại chập chờn khiến bài tập online cứ trục trặc, thành ra một của nợ bám theo mình.
  • Bạn ấy hay trốn học, suốt ngày gây chuyện, ai cũng than đó là một của nợ của lớp.
  • Chiếc xe đạp xuống cấp kêu cót két, đi đâu cũng sợ hỏng, đúng là của nợ kéo chân.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng rắc rối này là của nợ của cả phòng.
  • Anh họ vay tiền rồi biệt tăm, để lại một của nợ là những cú gọi đòi nợ dồn dập.
  • Căn nhà cũ xuống cấp, sửa thì tốn kém mà bán chẳng ai mua, thành của nợ trói chân gia đình.
  • Thói quen hứa rồi quên của cậu ấy như một của nợ, làm ai tin cậu cũng mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật gây phiền phức, khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bực bội, khó chịu hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền phức một cách hài hước hoặc châm biếm.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, nơi người nghe có thể hiểu rõ ý nghĩa và sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với cách dùng này.
  • Có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Nên cân nhắc cảm xúc của người nghe trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái của nợ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "cái"), động từ (như "là"), hoặc tính từ (như "phiền phức").
nợ gánh nặng phiền phức rắc rối tai hoạ tai ương hoạ vạ phiền toái nghịch tử
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...