Cửa mình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ.
Ví dụ:
Cửa mình là vùng nhạy cảm và cần được chăm sóc đúng cách.
Nghĩa: Phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cơ thể bạn gái có những phần riêng tư như cửa mình cần được che chắn khi đi vệ sinh.
- Khi học bài sức khỏe, cô dặn phải rửa sạch cửa mình mỗi ngày để giữ vệ sinh.
- Đến bệnh viện, bác sĩ nói cửa mình là vùng nhạy cảm, chỉ khám khi có người lớn đi cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiết giáo dục giới tính, thầy giải thích cửa mình là vùng nhạy cảm cần được bảo vệ và vệ sinh đúng cách.
- Nếu có cảm giác ngứa hay đau ở cửa mình, bạn gái nên nói với người lớn để được đưa đi khám.
- Sách hướng dẫn ghi rõ: dùng đồ lót thoáng và thay đều để tránh viêm vùng cửa mình.
3
Người trưởng thành
- Cửa mình là vùng nhạy cảm và cần được chăm sóc đúng cách.
- Sau sinh, chị chú ý vệ sinh cửa mình nhẹ nhàng để vết thương nhanh lành.
- Bác sĩ khuyên tránh thụt rửa sâu, chỉ làm sạch quanh cửa mình bằng dung dịch phù hợp.
- Nếu thấy khí hư bất thường hay đau rát ở cửa mình, nên đi khám phụ khoa sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần ngoài của bộ phận sinh dục nữ.
Từ đồng nghĩa:
âm hộ âm môn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa mình | Khẩu ngữ xưa/miền; uyển ngữ, hơi thô tục trong một số ngữ cảnh; không trang trọng Ví dụ: Cửa mình là vùng nhạy cảm và cần được chăm sóc đúng cách. |
| âm hộ | Trung tính, thuật ngữ y học; trang trọng Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra vùng âm hộ để đánh giá tình trạng da. |
| âm môn | Trang trọng, y học cổ/thuật ngữ; văn bản chuyên môn Ví dụ: Tổn thương âm môn cần được xử trí sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng trực tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc giáo dục giới tính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật với ngữ cảnh phù hợp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc giáo dục giới tính để đảm bảo tính chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây khó xử hoặc hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác chỉ bộ phận sinh dục nữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu chuyên ngành để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cửa mình của phụ nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.

Danh sách bình luận