Cự nự
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ sự không đồng ý bằng những lời phàn nàn khó chịu.
Ví dụ :
Anh cự nự khi bị tính thêm phí ngoài thỏa thuận.
Nghĩa: Tỏ sự không đồng ý bằng những lời phàn nàn khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh cự nự khi bị cô giao thêm bài tập.
- Mẹ cự nự vì em bày bừa đồ chơi khắp phòng.
- Bạn trên lớp cự nự khi bị bạn khác giành chỗ ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cự nự suốt buổi vì đội thua do lỗi trọng tài.
- Con bé cự nự với mẹ khi bị bắt tắt máy điện thoại trước giờ ngủ.
- Bạn ấy cự nự vì nhóm làm bài chung nhưng ai cũng trễ hẹn.
3
Người trưởng thành
- Anh cự nự khi bị tính thêm phí ngoài thỏa thuận.
- Chị cự nự một hồi, rồi cũng ký vào biên bản vì không còn lựa chọn.
- Ông chủ nhà cự nự về tiếng ồn, còn chúng tôi chỉ im lặng dọn dẹp.
- Cô ấy cự nự mỗi lần nhắc chuyện tăng ca, như thể mọi nỗ lực đều bị đòi hỏi vô hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ sự không đồng ý bằng những lời phàn nàn khó chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cự nự | Khẩu ngữ; sắc thái nhẹ đến vừa, khó chịu, trách móc; thường giữa người quen biết Ví dụ: Anh cự nự khi bị tính thêm phí ngoài thỏa thuận. |
| cằn nhằn | Khẩu ngữ, nhẹ–vừa; dai dẳng, khó chịu Ví dụ: Mẹ cằn nhằn suốt vì tôi về muộn. |
| trách móc | Trung tính, vừa; hàm ý trách nhẹ kèm không hài lòng Ví dụ: Cô ấy trách móc anh vì hứa rồi quên. |
| càu nhàu | Khẩu ngữ, nhẹ; lẩm bẩm bực dọc Ví dụ: Anh ấy càu nhàu khi phải làm thêm. |
| chiều theo | Khẩu ngữ, trung tính; tỏ ý thuận theo để làm vừa lòng Ví dụ: Để yên chuyện, anh đành chiều theo ý cô. |
| tán đồng | Trang trọng, vừa; đồng ý, ủng hộ rõ ràng Ví dụ: Tập thể tán đồng đề xuất mới. |
| ưng thuận | Trang trọng, nhẹ–vừa; chấp thuận theo đề nghị Ví dụ: Ông đã ưng thuận phương án đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó bày tỏ sự không hài lòng hoặc phàn nàn về một vấn đề nhỏ nhặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu, bực bội, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hài lòng một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, giữa những người quen biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phàn nàn" nhưng "cự nự" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cự nự với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "cự nự với anh ấy".

Danh sách bình luận