Bất bình
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Như bất bằng.
Ví dụ:
Việc đối xử bất bình giữa các nhân viên gây ra sự chia rẽ trong công ty.
2.
tính từ
Không bằng lòng mà sinh ra bực tức, giận dữ.
Ví dụ:
Người dân bày tỏ sự bất bình trước quyết định tăng giá điện đột ngột.
Nghĩa 1: (ít dùng). Như bất bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Chia bánh không đều là bất bình.
- Bạn ấy được nhiều kẹo hơn, em thấy bất bình.
- Trò chơi này có luật bất bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách phân chia công việc trong nhóm có vẻ bất bình, khiến một số thành viên không hài lòng.
- Quyết định của trọng tài khiến cả đội cảm thấy bất bình vì cho rằng không công bằng.
- Hệ thống đánh giá này có những điểm bất bình, cần được xem xét lại để đảm bảo công bằng cho mọi người.
3
Người trưởng thành
- Việc đối xử bất bình giữa các nhân viên gây ra sự chia rẽ trong công ty.
- Một xã hội mà cơ hội không được phân bổ đồng đều sẽ luôn tồn tại những tiếng nói bất bình từ những người yếu thế.
- Anh ấy luôn đấu tranh cho những người bị đối xử bất bình, tin rằng công lý phải được thực thi.
- Cảm giác bất bình trước sự bất công có thể là động lực mạnh mẽ để thay đổi hiện trạng.
Nghĩa 2: Không bằng lòng mà sinh ra bực tức, giận dữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị phạt oan nên rất bất bình.
- Cô giáo giải thích, bạn ấy không còn bất bình nữa.
- Em thấy bất bình khi bạn không giữ lời hứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều học sinh bày tỏ sự bất bình trước quy định mới về đồng phục.
- Cậu ấy cảm thấy bất bình khi công sức của mình không được công nhận một cách xứng đáng.
- Dư luận xã hội tỏ ra bất bình trước hành vi thiếu văn hóa của một số cá nhân.
3
Người trưởng thành
- Người dân bày tỏ sự bất bình trước quyết định tăng giá điện đột ngột.
- Sự bất bình tích tụ lâu ngày có thể bùng phát thành những phản ứng mạnh mẽ, đòi hỏi sự thay đổi.
- Anh ấy không thể che giấu vẻ mặt bất bình khi nghe những lời vu khống vô căn cứ.
- Đôi khi, sự bất bình không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là tiếng nói chung của một cộng đồng trước những bất công xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không hài lòng hoặc bực tức trong các tình huống cá nhân hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, bình luận xã hội hoặc các báo cáo về xung đột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng của nhân vật hoặc bối cảnh xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là bực tức hoặc giận dữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác không hài lòng hoặc bất mãn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bất bằng" do nghĩa gần giống nhưng "bất bình" nhấn mạnh hơn vào cảm giác bực tức.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất bình", "cảm thấy bất bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các động từ chỉ cảm xúc như "cảm thấy".
