Củ mài

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây leo cùng họ với củ từ, mọc ở rừng, củ hình trụ chứa nhiều bột, dùng làm thuốc hay làm thức ăn.
Ví dụ: Củ mài là loại củ rừng ăn được và cũng dùng làm thuốc.
Nghĩa: Cây leo cùng họ với củ từ, mọc ở rừng, củ hình trụ chứa nhiều bột, dùng làm thuốc hay làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại nấu chè từ củ mài rừng, ăn mát và bùi.
  • Thầy giáo cho chúng em xem củ mài dài như chiếc gậy nhỏ.
  • Mẹ nói củ mài có thể làm thuốc khi bụng khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng núi, người ta đào củ mài về thái mỏng phơi khô để nấu cháo bổ.
  • Củ mài có thân leo quấn vào cây khác, nhìn như sợi dây rừng bền bỉ.
  • Mỗi mùa mưa, mùi củ mài nấu chín thơm lên, vừa dân dã vừa ấm bếp nhà sàn.
3
Người trưởng thành
  • Củ mài là loại củ rừng ăn được và cũng dùng làm thuốc.
  • Những buổi đi rẫy, họ gùi về bó dây leo, đào được mấy củ mài trắng bột, bữa cơm tối nhờ vậy mà lành.
  • Trong toa thuốc cổ truyền, lát củ mài khô nằm cạnh cam thảo, như một lời nhắc về sự tiết độ và nuôi dưỡng.
  • Tôi nhớ vị dẻo của cháo củ mài mùa đông, giản dị mà đủ sức xua đi cái lạnh đầu ngón tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây leo cùng họ với củ từ, mọc ở rừng, củ hình trụ chứa nhiều bột, dùng làm thuốc hay làm thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
củ mài trung tính, tên thông dụng dân dã; dùng trong đời sống và dược liệu dân gian Ví dụ: Củ mài là loại củ rừng ăn được và cũng dùng làm thuốc.
hoài sơn trung tính–chuyên biệt, tên dược liệu Hán Việt; dùng trong y học cổ truyền Ví dụ: Vị thuốc hoài sơn được chế từ củ mài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học, dinh dưỡng hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về nông nghiệp, dược liệu và thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chủ đề về thực vật học, dinh dưỡng hoặc y học cổ truyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại củ khác như củ từ, cần chú ý phân biệt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'củ mài này', 'củ mài to'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, nhỏ), động từ (ăn, nấu), và lượng từ (một, vài).