Còn phải nói

Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp dùng để biểu thị ý khẳng định hoàn toàn về một tính chất đã quá rõ ràng, không còn gì phải bàn cãi nữa.
Ví dụ: Cô ấy làm việc chăm chỉ, còn phải nói.
Nghĩa: Tổ hợp dùng để biểu thị ý khẳng định hoàn toàn về một tính chất đã quá rõ ràng, không còn gì phải bàn cãi nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Món chè mẹ nấu ngon, còn phải nói!
  • Bạn Lan vẽ đẹp, còn phải nói chứ!
  • Trời mùa hè nóng, còn phải nói rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng trường mình đá hay, còn phải nói, ai cũng thấy.
  • Bài thuyết trình của cậu ấy chuẩn bị kỹ, còn phải nói, nên điểm cao là dễ hiểu.
  • Cảnh hoàng hôn ở biển đẹp, còn phải nói, nhìn là mê.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy làm việc chăm chỉ, còn phải nói.
  • Chất lượng dịch vụ ở quán đó ổn định, còn phải nói, nên khách quay lại hoài.
  • Trời mưa dầm thì đường kẹt xe, còn phải nói, nhất là giờ tan tầm.
  • Anh ấy giữ chữ tín, còn phải nói, vì ai hợp tác với anh cũng yên tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, hiển nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với phong cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo sự gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, chắc chắn.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự hiển nhiên, không cần bàn cãi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó đã quá rõ ràng, không cần giải thích thêm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác thiếu trang trọng.
  • Khác biệt với các từ như "hiển nhiên" hay "rõ ràng" ở chỗ mang tính khẩu ngữ và thân mật hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để phù hợp với ý định giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, nhấn mạnh ý khẳng định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một tổ hợp từ, không phải từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu để nhấn mạnh ý khẳng định; có thể làm trung tâm của cụm từ nhấn mạnh, ví dụ: "Điều đó còn phải nói!"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ sự việc hoặc tính chất đã rõ ràng, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...