Con mẹ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà nào đó (thường hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Anh ta bực tức buông lời gọi cô bán quán là con mẹ kia.
Nghĩa: Người đàn bà nào đó (thường hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé bực mình gọi người bán hàng là con mẹ kia, nhưng cô giáo bảo nói vậy là hỗn.
  • Bạn Nam nghe ai đó mắng con mẹ bán vé và thấy rất khó chịu.
  • Em bé bắt chước người lớn nói con mẹ hàng xóm, mẹ liền nhắc không được nói thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lúc cãi nhau, anh ta quát con mẹ kia đi chỗ khác, khiến cả quán im bặt.
  • Bạn ấy kể, có người gọi tài xế là con mẹ lái xe, nghe chối tai và thiếu tôn trọng.
  • Đọc truyện, tôi thấy nhân vật xưng hô con mẹ với hàng rong, thể hiện thái độ coi khinh rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bực tức buông lời gọi cô bán quán là con mẹ kia.
  • Trong chỗ nóng nảy, hắn thốt ra hai chữ con mẹ, phơi bày sự khinh mạn vốn giấu dưới lớp lịch sự mỏng manh.
  • Nghe hắn gọi người phụ nữ ấy là con mẹ, tôi hiểu cuộc nói chuyện khó mà giữ được sự văn minh.
  • Những lúc mất bình tĩnh, người ta dễ trượt sang cách xưng hô kiểu con mẹ, làm lộ cái kém của mình trước tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng, có thể mang tính xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và không phù hợp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc khinh miệt.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống xung đột hoặc khi muốn thể hiện sự bực tức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Có thể bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con mẹ đó", "con mẹ kia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó, kia) hoặc tính từ chỉ thái độ (xấu, tốt).
đàn bà phụ nữ gái thị mụ đĩ điếm phò cave
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...