Con hát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nghề đàn hát (gọi theo quan niệm thời trước, với ý coi khinh).
Ví dụ :
Ông đồ xưa quen miệt thị nghệ sĩ, cứ mở miệng là gọi họ là con hát.
Nghĩa: Người làm nghề đàn hát (gọi theo quan niệm thời trước, với ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão bảo đó chỉ là con hát trong gánh chèo đi qua làng.
- Ngày xưa, người ta coi con hát là hạng người thấp kém.
- Bà cụ kể chuyện hội làng có mấy con hát đến diễn chèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện cổ, kẻ quyền thế hay gọi nghệ nhân là con hát để tỏ thái độ khinh miệt.
- Nhân vật bá hộ chê cô đào làng chỉ là con hát, không xứng bước vào nhà ông.
- Qua cách xưng hô con hát, ta thấy rõ định kiến xã hội thời trước đối với người biểu diễn.
3
Người trưởng thành
- Ông đồ xưa quen miệt thị nghệ sĩ, cứ mở miệng là gọi họ là con hát.
- Từ con hát nghe chát đắng, gợi cả một thời người làm nghệ thuật bị dồn xuống đáy.
- Khi bà phu nhân gọi cô đào là con hát, khoảng cách giai tầng như sập xuống giữa sân đình.
- Giữ nguyên chữ con hát trong văn bản cổ giúp ta thấy rõ vết hằn định kiến của quá khứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm nghề đàn hát (gọi theo quan niệm thời trước, với ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con hát | miệt thị, cổ; sắc thái khinh rẻ trong văn liệu xưa Ví dụ: Ông đồ xưa quen miệt thị nghệ sĩ, cứ mở miệng là gọi họ là con hát. |
| xướng ca | trung tính–cổ; danh xưng chung, ít miệt thị hơn Ví dụ: Người trong giới xướng ca cũng có phép tắc riêng. |
| nghệ sĩ | trung tính–hiện đại; tôn trọng nghề nghiệp Ví dụ: Anh ấy là nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng. |
| ca sĩ | trung tính–hiện đại; chỉ người hát, mang sắc thái tôn trọng Ví dụ: Cô ấy là ca sĩ nhạc dân gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về quan niệm xưa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh xã hội xưa, thể hiện quan niệm và thái độ của người xưa đối với nghề hát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái coi thường, thể hiện quan niệm xã hội xưa về nghề hát.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tái hiện hoặc thảo luận về quan niệm xã hội xưa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không muốn gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường đi kèm với các từ ngữ khác để làm rõ bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ bối cảnh lịch sử, có thể bị coi là xúc phạm.
- Khác biệt với từ "nghệ sĩ" hiện đại, mang ý nghĩa tích cực và tôn trọng hơn.
- Cần chú ý khi sử dụng để tránh gây phản cảm trong giao tiếp hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con hát nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, giỏi), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận