Con cúi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dải bông cuốn lại để kéo thành sợi.
Ví dụ:
Người thợ đặt con cúi lên bàn, rồi bắt đầu kéo sợi.
2.
danh từ
(phương ngữ). Cuộn rơm tết, thường dùng để giữ lửa.
Nghĩa 1: Dải bông cuốn lại để kéo thành sợi.
1
Học sinh tiểu học
- Má đưa cho em một con cúi bông để em tập se sợi.
- Con cúi mềm như mây, cầm nhẹ tay mà êm.
- Cô thợ quay tơ đặt con cúi vào rổ, chuẩn bị kéo sợi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị xoay con cúi trên tay, sợi bông dần dài ra và đều hơn.
- Trong xưởng dệt, con cúi trắng phau nằm thành hàng, chờ được kéo thành sợi.
- Bà bảo phải giữ con cúi khô ráo, nếu ẩm sợi sẽ đứt và rối.
3
Người trưởng thành
- Người thợ đặt con cúi lên bàn, rồi bắt đầu kéo sợi.
- Giữa tiếng guồng quay, con cúi nhỏ lăn nhẹ, nhả ra từng vệt bông mảnh như khói.
- Con cúi không chỉ là vật liệu; nó là bước đầu của một tấm vải biết kể chuyện.
- Bàn tay khéo giữ nhịp, để con cúi ngoan ngoãn thành sợi, nối công việc với sự nhẫn nại.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cuộn rơm tết, thường dùng để giữ lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dải bông cuốn lại để kéo thành sợi.
Từ đồng nghĩa:
con bông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con cúi | Trung tính; thuật ngữ nghề dệt; phạm vi hẹp, cụ thể Ví dụ: Người thợ đặt con cúi lên bàn, rồi bắt đầu kéo sợi. |
| con bông | Trung tính; nghề dệt; dùng hoán đổi trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cô xe sợi từ con bông rất đều. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cuộn rơm tết, thường dùng để giữ lửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các hoạt động truyền thống hoặc trong bối cảnh nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc các phong tục truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Phong cách dân dã, thường gắn liền với các hoạt động truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động truyền thống hoặc trong bối cảnh nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản hiện đại hoặc khi không liên quan đến bối cảnh nông thôn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với các từ khác trong ngữ cảnh không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cuộn rơm" thông thường ở chỗ "con cúi" thường có mục đích cụ thể như giữ lửa.
- Cần chú ý đến bối cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con cúi", "cái con cúi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (nhỏ, to), động từ (làm, tết).

Danh sách bình luận