Con chạch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bờ đất nhỏ đắp cao vồng lên và chạy dài (tựa như lưng con chạch) để ngăn nước.
Ví dụ:
Họ đắp con chạch để chắn nước cho ruộng.
Nghĩa: Bờ đất nhỏ đắp cao vồng lên và chạy dài (tựa như lưng con chạch) để ngăn nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đắp một con chạch quanh ruộng để nước khỏi tràn vào.
- Bọn trẻ đi men theo con chạch khô để ra bờ mương.
- Mưa lớn nhưng nhờ có con chạch nên vườn rau vẫn khô ráo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta be bờ thành con chạch dài quanh thửa ruộng để giữ nước đúng mức.
- Đêm mưa, con chạch trông như sợi lưng uốn cong ôm lấy cánh đồng.
- Chỉ cần con chạch bị vỡ, nước sẽ ào vào và cuốn trôi mạ non.
3
Người trưởng thành
- Họ đắp con chạch để chắn nước cho ruộng.
- Con chạch mỏng mà dai, giữ cho bờ ruộng khỏi bị mưa lũ xé toạc.
- Đi dọc con chạch, tôi thấy dấu chân lấm bùn của người vừa đi kiểm tra bờ.
- Nông dân bảo: còn con chạch thì còn vụ mùa, mất nó là mất ăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bờ đất nhỏ đắp cao vồng lên và chạy dài (tựa như lưng con chạch) để ngăn nước.
Từ đồng nghĩa:
bờ thửa bờ ruộng
Từ trái nghĩa:
mương rãnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con chạch | Trung tính, dân dã; chuyên biệt trong nông nghiệp/thủy lợi, sắc thái địa phương Ví dụ: Họ đắp con chạch để chắn nước cho ruộng. |
| bờ thửa | Trung tính, nông nghiệp; mức độ tương đương Ví dụ: Đi trên bờ thửa cho khỏi lún ruộng. |
| bờ ruộng | Trung tính, thông dụng; mức độ tương đương Ví dụ: Ngồi nghỉ trên bờ ruộng nhìn lúa trổ bông. |
| mương | Trung tính, kỹ thuật/nông thôn; quan hệ đối lập chức năng (đào sâu dẫn nước) Ví dụ: Nước thoát theo mương chứ không tràn qua bờ. |
| rãnh | Trung tính, phổ thông; đối lập hình thế (chỗ trũng dẫn nước) Ví dụ: Nước chảy trong rãnh, không vượt bờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp hoặc thủy lợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về xây dựng đê điều, thủy lợi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cấu trúc đất trong nông nghiệp hoặc thủy lợi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa hình hoặc thủy lợi.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "con chạch" là loài cá, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại đê điều lớn hơn hoặc khác biệt về cấu trúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con chạch lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đắp, xây), và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận