Com lê

Nghĩa & Ví dụ
xem comlê.
Ví dụ: Anh ấy mặc com lê rất vừa vặn.
Nghĩa: xem comlê.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mặc com lê đi dự họp phụ huynh.
  • Chú rể khoác com lê màu xanh trong ngày cưới.
  • Anh trai ủi phẳng com lê để đi phỏng vấn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng chỉnh lại ve áo com lê trước khi lên phát biểu.
  • Bạn Minh mượn com lê của anh để chụp ảnh kỷ yếu cho trang trọng.
  • Ông ngoại bảo mặc com lê không chỉ đẹp mà còn thể hiện sự tôn trọng người đối diện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mặc com lê rất vừa vặn.
  • Có bộ com lê tốt, đàn ông bước vào phòng như mang theo một lời giới thiệu lịch thiệp.
  • Chiếc com lê cũ giữ mùi nước hoa ngày cưới, mở tủ là kỷ niệm ùa về.
  • Tôi không chạy theo mốt, chỉ cần com lê giản dị nhưng cắt may chuẩn là đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục công sở hoặc sự kiện trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, phong cách sống hoặc mô tả trang phục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thời trang hoặc may mặc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trang phục cho các dịp trang trọng như hội nghị, đám cưới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả trang phục thường ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vest" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "áo vest" ở chỗ "com lê" thường chỉ cả bộ trang phục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ com lê mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, đẹp), động từ (mặc, mua), lượng từ (bộ).
áo quần váy vest vải đồ giày dép tất
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...