Cờ xí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các thứ cờ bằng vải thường dùng trong các dịp lễ lớn (nói khái quát).
Ví dụ: Quảng trường tràn ngập cờ xí trong ngày mít-tinh.
Nghĩa: Các thứ cờ bằng vải thường dùng trong các dịp lễ lớn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả phố treo cờ xí rực rỡ trong ngày lễ.
  • Sân trường được trang trí cờ xí đủ màu.
  • Con đường vào quảng trường ngập cờ xí bay phấp phới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, cổng trường được giăng cờ xí, nhìn là thấy không khí lễ hội ùa về.
  • Tiếng trống khai mạc vang lên giữa khoảng sân đầy cờ xí phần phật.
  • Con phố cũ bỗng sáng bừng khi cờ xí được treo dọc hai bên, như gọi mọi người ra xem lễ.
3
Người trưởng thành
  • Quảng trường tràn ngập cờ xí trong ngày mít-tinh.
  • Cờ xí phấp phới kéo cảm xúc cộng đồng xích lại gần nhau.
  • Giữa nền trời xám, dải cờ xí vẫn giữ cho buổi lễ một nét trang trọng và ấm áp.
  • Mỗi dịp tưởng niệm, cờ xí lại nhắc ta về ký ức chung và những lời hẹn trước lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các thứ cờ bằng vải thường dùng trong các dịp lễ lớn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
quốc kỳ
Từ Cách sử dụng
cờ xí Trung tính, mang sắc thái nghi lễ, phạm vi hành chính–lễ hội, văn viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Quảng trường tràn ngập cờ xí trong ngày mít-tinh.
quốc kỳ Trang trọng, cụ thể (cờ nước), hẹp hơn, không thay thế bao quát; chỉ phù hợp khi nói riêng cờ của quốc gia Ví dụ: Đường phố rợp quốc kỳ trong ngày kỷ niệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dịp lễ hội, sự kiện lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lễ hội, hoặc sự kiện công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh lễ hội, sự kiện truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện không khí trang trọng, vui tươi của các dịp lễ hội.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện có tính chất lễ hội, trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lễ hội hoặc sự kiện lớn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại cờ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cờ" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "cờ" ở chỗ "cờ xí" thường chỉ các loại cờ dùng trong dịp lễ hội, không phải cờ quốc gia hay cờ thể thao.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh lễ hội hoặc sự kiện lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cờ xí rực rỡ", "cờ xí trong lễ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rực rỡ, sặc sỡ), động từ (treo, giương), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...