Cờ vây
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loại quân có một cách đi riêng, bên nào ăn được tướng của bên kia là thắng.
Ví dụ:
Luật chơi quy định bên nào bắt được tướng thì thắng.
2.
danh từ
Có ba trăm quân, khi chơi đặt từng quân một để vây nhau.
Ví dụ:
Người chơi đặt quân từng lượt, tích lũy thế vây qua thời gian.
Nghĩa 1: Loại quân có một cách đi riêng, bên nào ăn được tướng của bên kia là thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé đặt quân đúng luật, mong ăn được tướng của bạn.
- Thầy dạy rằng ai bắt được tướng thì người đó thắng.
- Hai bạn ngồi chăm chú, tìm cách bao vây để bắt tướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh tính nước rất kỹ, chỉ chờ khoảnh khắc khép vòng để bắt tướng.
- Trận đấu kéo dài, mỗi bước đi đều nhắm tới chiếc tướng đang lộ sơ hở.
- Cô bạn đổi chiến thuật, nhử đối thủ mở cửa rồi úp lưới bắt tướng gọn ghẽ.
3
Người trưởng thành
- Luật chơi quy định bên nào bắt được tướng thì thắng.
- Trong chớp mắt, thế trận khép kín và tướng đối phương bị thu vào tay.
- Anh ta không ham lẻ tẻ, chỉ gom lực đúng chỗ để vồ trọn tướng.
- Khi tướng đã bị khóa mọi đường thở, chiến thắng chỉ còn là thủ tục.
Nghĩa 2: Có ba trăm quân, khi chơi đặt từng quân một để vây nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ cờ có rất nhiều quân, mình đặt từng quân xuống để vây bạn.
- Mỗi lượt, em cầm một quân nhỏ đặt vào chỗ trống trên bàn.
- Hai đứa thay nhau đặt quân, tạo thành một vòng vây tròn trịa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi nước đi chỉ là một quân, nhưng dần dần thành cả bức tường vây kín.
- Bạn Lan kiên nhẫn rải quân, từng chấm đen trắng nối lại thành lãnh thổ.
- Trên bàn, những quân nhỏ lấp đầy góc, dựng nên đường biên vòng vây.
3
Người trưởng thành
- Người chơi đặt quân từng lượt, tích lũy thế vây qua thời gian.
- Anh chọn góc trước, gieo vài quân mồi rồi mở dần vòng vây ra biên.
- Chỉ với từng viên nhỏ, họ dệt nên mạng lưới bao quanh đối thủ.
- Khi số quân trải đều khắp bảng, vòng vây hiện rõ như một bản đồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Loại quân có một cách đi riêng, bên nào ăn được tướng của bên kia là thắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cờ vây | trung tính; chuyên ngành trò chơi; dễ nhầm với các trò cờ khác Ví dụ: Luật chơi quy định bên nào bắt được tướng thì thắng. |
| cờ tướng | trung tính, Việt Nam/Trung Hoa; phổ thông Ví dụ: Anh ấy đánh cờ tướng rất giỏi. |
Nghĩa 2: Có ba trăm quân, khi chơi đặt từng quân một để vây nhau.
Từ đồng nghĩa:
go cờ i-go
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cờ vây | trung tính; thuật ngữ mô tả luật chơi; ngữ vực chuyên ngành Ví dụ: Người chơi đặt quân từng lượt, tích lũy thế vây qua thời gian. |
| go | mượn tiếng Anh/Quốc tế; trung tính trong văn cảnh chuyên môn Ví dụ: Cô ấy học chơi go trên mạng. |
| cờ i-go | mượn từ Nhật; ít phổ dụng, văn hoá Nhật Ví dụ: Câu lạc bộ cờ I-go hoạt động tối thứ sáu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sở thích, giải trí hoặc khi nói về các trò chơi trí tuệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, thể thao trí tuệ hoặc trong các tài liệu hướng dẫn chơi cờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến trò chơi trí tuệ hoặc văn hóa Á Đông.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên sâu về chiến thuật, chiến lược cờ vây hoặc trong các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trí tuệ, chiến lược và tính kiên nhẫn.
- Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Thân thiện và gần gũi khi được nhắc đến trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các trò chơi trí tuệ hoặc khi thảo luận về chiến thuật và chiến lược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trò chơi hoặc chiến lược.
- Thường được sử dụng trong các cộng đồng yêu thích cờ vây hoặc trong các cuộc thi đấu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cờ khác như cờ vua, cờ tướng.
- Cần chú ý đến sự khác biệt về luật chơi và chiến thuật so với các loại cờ khác.
- Để sử dụng tự nhiên, nên hiểu rõ về cách chơi và văn hóa liên quan đến cờ vây.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trận cờ vây", "bàn cờ vây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (chơi, đánh), tính từ (khó, dễ), và lượng từ (một ván, một trận).

Danh sách bình luận