Cô mụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bà mụ (đồ đề).
Ví dụ: Cô mụ hỗ trợ sản phụ suốt quá trình vượt cạn.
Nghĩa: Bà mụ (đồ đề).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mụ bế em bé mới chào đời rất nhẹ nhàng.
  • Cô mụ dặn mẹ cách quấn tã cho em.
  • Cô mụ mỉm cười, khen em bé khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô mụ nhanh tay đón đứa trẻ cất tiếng khóc đầu tiên.
  • Trong phòng sinh, cô mụ trấn an sản phụ bằng giọng nói ấm áp.
  • Nhờ cô mụ kinh nghiệm, ca sinh diễn ra êm xuôi.
3
Người trưởng thành
  • Cô mụ hỗ trợ sản phụ suốt quá trình vượt cạn.
  • Có những đêm trực dài, cô mụ chỉ kịp ăn vội miếng bánh rồi lại vào ca.
  • Trong ký ức làng cũ, hình bóng cô mụ luôn gắn với những tiếng khóc chào đời.
  • Cô mụ bảo: sinh nở là việc của cả tình thương và sự kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bà mụ (đồ đề).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cô mụ khẩu ngữ địa phương; thân mật, mộc mạc; sắc thái trung tính Ví dụ: Cô mụ hỗ trợ sản phụ suốt quá trình vượt cạn.
bà mụ trung tính; phổ thông hơn, dùng rộng Ví dụ: Bà mụ đỡ đẻ cả làng đều biết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc truyện cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái dân gian, gợi nhớ đến các câu chuyện cổ tích hoặc truyền thuyết.
  • Phong cách gần gũi, thân thiện, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ tích hoặc truyền thống trong văn bản.
  • Tránh dùng trong các văn bản hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "bà đỡ".
  • Khác biệt với "bà mụ" ở chỗ "cô mụ" thường mang tính chất huyền thoại hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô mụ làng", "cô mụ tốt bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "cô mụ già", "cô mụ giúp đỡ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...