Cơ mà

Nghĩa & Ví dụ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Nhưng mà.
Ví dụ: Tôi đồng ý, cơ mà cần thêm thời gian.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Nhưng mà.
1
Học sinh tiểu học
  • Con muốn đi đá bóng, cơ mà trời đang mưa.
  • Mẹ bảo ngủ sớm, cơ mà con còn chưa làm xong bài.
  • Bạn ấy tốt lắm, cơ mà hay quên mang sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ định nộp bài ngay, cơ mà mạng trường chập chờn suốt.
  • Bạn ấy nói không giận, cơ mà ánh mắt lại khác.
  • Bài này trông dễ, cơ mà làm đến giữa mới thấy lắt léo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đồng ý, cơ mà cần thêm thời gian.
  • Ai cũng nói hãy bình tĩnh, cơ mà trái tim đôi khi ồn ào hơn lý trí.
  • Kế hoạch nghe có vẻ hoàn hảo, cơ mà chỉ một mắt xích lỏng là đứt cả dây.
  • Anh hiểu chứ, cơ mà hiểu không có nghĩa là chấp nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; khẩu ngữ). Nhưng mà.
Từ đồng nghĩa:
nhưng mà nhưng song
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cơ mà Khẩu ngữ, trung tính–thân mật; sắc thái phản biện/đính chính nhẹ Ví dụ: Tôi đồng ý, cơ mà cần thêm thời gian.
nhưng mà Trung tính, phổ thông; mức độ đối lập trung bình Ví dụ: Tớ muốn đi, nhưng mà trời mưa.
nhưng Trung tính, gọn; hơi trang trọng hơn, dùng rộng rãi Ví dụ: Tớ muốn đi, nhưng trời mưa.
song Trang trọng, văn viết; đối lập rõ, không khẩu ngữ Ví dụ: Tôi muốn đi, song trời mưa.
Trung tính; liên kết đồng hướng, không đối lập Ví dụ: Tớ muốn đi và trời cũng đẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh hoặc bổ sung ý kiến trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc giọng điệu tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản chính thức.
  • Thường dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích thêm cho ý kiến trước đó.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý để tránh làm câu văn trở nên rườm rà.
  • Khác biệt với "nhưng mà" ở chỗ thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường dùng để nối các mệnh đề, thể hiện sự đối lập hoặc bổ sung ý nghĩa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu có ý nghĩa đối lập, bổ sung.
nhưng tuy song dẫu tuy nhiên mặc dù cho dù vậy mà
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...