Có lý
Nghĩa & Ví dụ
có lí.
Ví dụ:
Lập luận của anh ta có lý.
Nghĩa: có lí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nói trời sắp mưa vì mây đen kéo đến, nghe có lý.
- Cô giải thích vì sao cây cần nước, nghe rất có lý.
- Mẹ bảo đi ngủ sớm để mai khỏe, điều đó có lý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đưa số liệu rồi mới kết luận, nên lời giải nghe khá có lý.
- Nghe thầy phân tích nguyên nhân kẹt xe, mình thấy rất có lý.
- Bạn đề nghị chia việc theo sở thích, nghe cũng có lý để mọi người hứng thú hơn.
3
Người trưởng thành
- Lập luận của anh ta có lý.
- Cô ấy viện dẫn quy định trước khi phản biện, nghe xuôi tai và có lý.
- Nếu cân đối thời gian như thế, kế hoạch này có lý hơn là ôm đồm mọi thứ.
- Ý kiến cắt giảm chi phí quảng cáo lúc doanh số đang giảm có lý, nhưng phải theo dõi phản ứng thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc công nhận một ý kiến, quan điểm nào đó là hợp lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "hợp lý".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc quan điểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng tình, công nhận một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng ý một cách thân thiện, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng "hợp lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp lý" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "có lý" là một cụm động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Có lý" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy có lý."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự vật làm chủ ngữ, ví dụ: "Lời giải thích của anh ấy có lý."
