Cổ chày

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ eo lại ở giữa cái chảy, vừa để cầm tay.
Ví dụ: Anh nắm cổ chày cho gọn, rồi giã tiêu ròn rã.
Nghĩa: Chỗ eo lại ở giữa cái chảy, vừa để cầm tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nắm cổ chày giã tỏi thơm lừng.
  • Mẹ bảo em cầm đúng vào cổ chày để không trượt tay.
  • Ông nội lau sạch cổ chày trước khi giã gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầm chắc cổ chày thì lực giã sẽ dồn xuống đều hơn.
  • Cổ chày thon lại để tay bám, tránh mồ hôi làm trơn.
  • Bạn ấy cầm lệch cổ chày nên chày chạm mép cối, phát ra tiếng cộc.
3
Người trưởng thành
  • Anh nắm cổ chày cho gọn, rồi giã tiêu ròn rã.
  • Mồ hôi rịn ra, bàn tay trượt dọc cổ chày, tôi điều lại nhịp giã cho đều.
  • Bà ngoại xoay cổ chày một vòng, hạt gạo vỡ tiếng khô, hương cốm mới như ùa lên.
  • Giữa gian bếp chật, tiếng chày dội nhịp, cổ chày nằm gọn trong tay mẹ như quen thuộc từ lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả công cụ hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến thủ công mỹ nghệ hoặc sản xuất công cụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết cấu tạo của một cái chày.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của chày nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa, cần chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ chày này", "một cổ chày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, hai), hoặc tính từ chỉ kích thước (nhỏ, lớn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...