Chuột nhắt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuột nhỏ sống trong nhà.
Ví dụ:
Chuột nhắt hay lẩn trong nhà khi trời trở lạnh.
Nghĩa: Chuột nhỏ sống trong nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Con chuột nhắt chạy vụt qua gầm tủ.
- Mẹ đặt bẫy vì thấy chuột nhắt gặm bánh.
- Đêm qua, chuột nhắt lục lọi trong bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuột nhắt thường chui vào bếp kiếm vụn cơm và để lại tiếng sột soạt.
- Thấy bóng người, con chuột nhắt vội trốn vào khe tường.
- Trong căn gác gỗ, chuột nhắt tha vụn giấy về làm ổ.
3
Người trưởng thành
- Chuột nhắt hay lẩn trong nhà khi trời trở lạnh.
- Nghe tiếng gặm lách tách, tôi biết có chuột nhắt trú trong hộc tủ.
- Nhà lâu không dọn, chuột nhắt sẽ coi bếp như lãnh địa của nó.
- Con mèo nằm canh cả tối, chỉ chờ chuột nhắt ló đầu khỏi khe gạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuột nhỏ sống trong nhà.
Từ đồng nghĩa:
chuột nhà nhắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuột nhắt | Trung tính; dân dã; chỉ loài gặm nhấm nhỏ trong nhà Ví dụ: Chuột nhắt hay lẩn trong nhà khi trời trở lạnh. |
| chuột nhà | Trung tính; phổ biến; dùng thay hầu hết ngữ cảnh nói về chuột nhỏ sống trong nhà Ví dụ: Nhà kho đầy dấu vết chuột nhà. |
| nhắt | Khẩu ngữ; rút gọn; mức độ thân mật, đời thường Ví dụ: Trong bếp có mấy con nhắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những con chuột nhỏ trong nhà, đôi khi dùng để chỉ người nhút nhát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc môi trường sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thường mang ý nghĩa ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, tượng trưng cho sự nhút nhát hoặc nhỏ bé.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ loại chuột nhỏ sống trong nhà.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng "chuột nhỏ" nếu cần diễn đạt đơn giản hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chuột khác nếu không chỉ rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chuột cống" về kích thước và môi trường sống.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ chuột trong môi trường tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con chuột nhắt", "chuột nhắt nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, xám), và động từ (chạy, ăn).

Danh sách bình luận