Chuột chù
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú ăn sâu bọ, cỡ nhỏ, hình dạng như chuột, nhưng mõm dài, đuôi ngắn tiết mùi hôi.
Ví dụ:
Chuột chù là loài thú nhỏ chuyên ăn sâu bọ.
Nghĩa: Thú ăn sâu bọ, cỡ nhỏ, hình dạng như chuột, nhưng mõm dài, đuôi ngắn tiết mùi hôi.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều, em thấy một con chuột chù chui ngang bờ rào.
- Chuột chù có cái mũi dài và hay ăn sâu bọ.
- Mẹ dặn đừng chạm vào chuột chù vì nó có mùi hôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vườn đêm mưa, chuột chù lục lọi lá mục để tìm côn trùng.
- Nhìn thoáng qua tưởng là chuột nhà, nhưng chuột chù có mõm nhọn và đuôi ngắn hơn.
- Chuột chù xuất hiện gần ao, để lại mùi hắc khiến lũ mèo cũng né.
3
Người trưởng thành
- Chuột chù là loài thú nhỏ chuyên ăn sâu bọ.
- Nó lẩn như bóng, chỉ thấy chiếc mõm dài khịt khịt giữa đám cỏ ẩm.
- Mùi hôi nó tiết ra khiến khu vườn như có vệt khói tạnh mùi, rất đặc trưng.
- Đêm xuống, tiếng lá xào xạc báo hiệu chuột chù đang săn mồi dưới gốc chuối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú ăn sâu bọ, cỡ nhỏ, hình dạng như chuột, nhưng mõm dài, đuôi ngắn tiết mùi hôi.
Từ đồng nghĩa:
hôi hôi chồn chuột
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuột chù | trung tính, khoa học–thông dụng, gọi tên loài; không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Chuột chù là loài thú nhỏ chuyên ăn sâu bọ. |
| hôi hôi | khẩu ngữ địa phương, nhẹ, dân dã; dùng ở một số vùng để gọi chuột chù Ví dụ: Ngoài vườn có con hôi hôi chui dưới đống lá. |
| chồn chuột | khẩu ngữ địa phương, trung tính–dân gian; tên gọi khác cho chuột chù ở vài miền Ví dụ: Bắt được một con chồn chuột trong kho thóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có lý do cụ thể.
- Không có nhiều biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài chuột khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "chuột" thông thường ở đặc điểm sinh học và môi trường sống.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuột chù nhỏ", "chuột chù đuôi ngắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, dài), động từ (ăn, chạy), và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận