Chương hồi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồi trong một thể loại tiểu thuyết thời trước của Trung Quốc (nói khái quát).
Ví dụ:
Tiểu thuyết chương hồi chia tác phẩm thành các hồi liên tiếp.
Nghĩa: Hồi trong một thể loại tiểu thuyết thời trước của Trung Quốc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể truyện theo chương hồi, mỗi hồi là một phần chuyện.
- Ông nội đọc truyện chương hồi, đến hồi sau mới biết kết thúc.
- Cuốn truyện chương hồi có phần tựa rồi đến các hồi nối tiếp nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Truyện chương hồi thường ngắt thành từng hồi để người đọc nghỉ và chờ đợi.
- Trong truyện chương hồi, mỗi hồi mở ra một nút thắt mới cho hành trình nhân vật.
- Bạn mình thích kiểu kể chương hồi vì hồi nào cũng có đoạn dừng gay cấn.
3
Người trưởng thành
- Tiểu thuyết chương hồi chia tác phẩm thành các hồi liên tiếp.
- Nhịp kể chương hồi tạo khoảng lặng giữa các hồi, nuôi cảm giác trông đợi.
- Đọc chương hồi giúp tôi thấy tác giả khéo dựng mốc, như kéo bức màn từng lớp.
- Trong cấu trúc chương hồi, hồi đầu gieo mầm xung đột, các hồi sau dần gỡ nút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồi trong một thể loại tiểu thuyết thời trước của Trung Quốc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chương hồi | trung tính, thuật ngữ văn học, trang trọng-văn chương Ví dụ: Tiểu thuyết chương hồi chia tác phẩm thành các hồi liên tiếp. |
| hồi | trung tính; thuật ngữ cốt lõi, dùng trong nghiên cứu văn học cổ Ví dụ: Tiểu thuyết chương hồi thường chia tác phẩm thành nhiều hồi. |
| chương | trung tính; đối lập về đơn vị kết cấu hiện đại, dùng trong văn học hiện đại Ví dụ: Tiểu thuyết hiện đại chia theo chương, không theo hồi như chương hồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học cổ điển hoặc nghiên cứu văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về cấu trúc của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu văn học và lịch sử văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật khi dùng trong nghiên cứu văn học.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc tiểu thuyết cổ điển hoặc trong nghiên cứu văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không liên quan đến văn học cổ điển.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về thể loại văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chương" trong các loại sách hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chương" ở chỗ "chương hồi" chỉ một thể loại cụ thể trong văn học cổ điển.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về văn học cổ điển Trung Quốc và bối cảnh lịch sử của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chương hồi", "chương hồi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (hay, dài), và động từ (đọc, viết).

Danh sách bình luận