Chụm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm.
Ví dụ: Họ chụm đầu bàn bạc trước khi ký hợp đồng.
2.
động từ
Cho củi vào bếp để đun.
Ví dụ: Cô chụm bếp nấu ấm nước pha trà.
Nghĩa 1: Đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba bạn nhỏ chụm đầu lại xem bản đồ kho báu.
  • Cả nhóm chụm tay quanh ngọn nến sinh nhật để che gió.
  • Chúng em chụm người quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình chụm đầu bên góc lớp, thì thầm bàn kế hoạch cho buổi ngoại khóa.
  • Trong giờ thực hành, cả nhóm chụm quanh mô hình, chỉ trỏ những chi tiết cần sửa.
  • Sân trường gió lạnh, tụi nó chụm vai sát lại, vừa cười vừa xem điện thoại.
3
Người trưởng thành
  • Họ chụm đầu bàn bạc trước khi ký hợp đồng.
  • Trong quán cà phê ồn ào, mấy người bạn chụm ghế sát vào nhau, giấu câu chuyện trong tiếng thìa chạm ly.
  • Trên công trình, đội trưởng gọi mọi người chụm lại quanh bản vẽ, giọng dứt khoát mà điềm tĩnh.
  • Đêm mất điện, cả nhà chụm quanh chiếc đèn pin nhỏ, tiếng nói rì rầm như sợi chỉ nối người với người.
Nghĩa 2: Cho củi vào bếp để đun.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà chụm củi vào bếp nấu nồi canh.
  • Mẹ chụm bếp, khói thơm mùi rơm.
  • Ông chụm thêm que củi để nước sôi nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều về, bà ngoại lúi húi chụm bếp, nhen lửa cho nồi kho sôi lục bục.
  • Anh trai khéo tay chụm củi theo hình chiếc lều để lửa bén đều.
  • Mưa lất phất, mẹ che gió rồi chụm thêm củi, giữ bếp hồng không tắt.
3
Người trưởng thành
  • Cô chụm bếp nấu ấm nước pha trà.
  • Ở quê, người ta chụm củi như gom ký ức: mùi khói bện vào chiều.
  • Anh chụm mấy thanh củi khô, nghe lửa nổ lách tách như trả lời gió.
  • Tết về, mẹ chụm bếp từ tờ mờ sáng, nồi bánh thơm kiên nhẫn suốt ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chụm Diễn tả hành động tập hợp các vật thể hoặc bộ phận lại gần nhau, thường tạo thành hình khối gọn gàng hoặc nhọn ở một điểm. Trung tính, miêu tả hành động. Ví dụ: Họ chụm đầu bàn bạc trước khi ký hợp đồng.
tụm Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự tập hợp lại. Ví dụ: Mấy đứa trẻ tụm lại chơi bi.
tách Trung tính, chỉ hành động chia cắt, làm rời ra. Ví dụ: Tách các bộ phận ra.
phân tán Trung tính, chỉ sự chia nhỏ, rải ra nhiều hướng. Ví dụ: Phân tán lực lượng.
Nghĩa 2: Cho củi vào bếp để đun.
Từ đồng nghĩa:
nhóm nhen
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chụm Diễn tả hành động sắp xếp củi hoặc vật liệu dễ cháy vào bếp để chuẩn bị đốt lửa. Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt nông thôn. Ví dụ: Cô chụm bếp nấu ấm nước pha trà.
nhóm Trung tính, chỉ hành động bắt đầu đốt lửa, thường bao gồm việc sắp xếp củi. Ví dụ: Nhóm bếp lửa.
nhen Trung tính, thường dùng cho lửa nhỏ, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'nhóm'. Ví dụ: Nhen lửa sưởi ấm.
dập Trung tính, chỉ hành động làm tắt lửa bằng cách đè nén, phủ lấp. Ví dụ: Dập tắt đám cháy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhóm người hoặc vật lại gần nhau, hoặc khi nói về việc đun nấu bằng củi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc trong các bài viết về văn hóa, đời sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh gần gũi, ấm cúng hoặc để miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật khi nói về người hoặc vật tụ lại gần nhau.
  • Phong cách bình dị, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương miêu tả đời sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tụ lại gần nhau hoặc đun nấu bằng củi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gom" hoặc "tập hợp" nhưng "chụm" thường chỉ sự gần gũi hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chụm củi", "chụm đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (củi, đầu), trạng từ (lại, vào).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới