Chuệch choạc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không đồng đều và không ăn khớp với nhau.
Ví dụ:
Các mắt xích vận hành còn chuệch choạc, nên công việc bị chậm.
Nghĩa: Không đồng đều và không ăn khớp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chữ em viết còn chuệch choạc, dòng thì cao dòng thì thấp.
- Đôi dép cũ đi vào chân thấy chuệch choạc, bên chặt bên lỏng.
- Bạn đánh trống chuệch choạc nên nhịp đội trống bị lệch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết mục múa tập vội nên đội hình vẫn chuệch choạc, người trước người sau.
- Trang vở ghi chép của tôi khá chuệch choạc: chỗ nắn nót, chỗ nguệch ngoạc.
- Nhịp chạy tiếp sức của lớp còn chuệch choạc, baton trao không đều tay.
3
Người trưởng thành
- Các mắt xích vận hành còn chuệch choạc, nên công việc bị chậm.
- Bản kế hoạch ghép từ nhiều ý kiến nên chỗ mạch lạc, chỗ chuệch choạc, đọc lên không ăn nhập.
- Cuộc đối thoại cứ chuệch choạc, lời người này không khớp ý người kia.
- Ngôi nhà sửa dở khiến mọi thứ trong bếp đặt chuệch choạc, tìm món gì cũng lúng túng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không đồng đều và không ăn khớp với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuệch choạc | Sắc thái chê, mức độ vừa–khá; khẩu ngữ, trung tính–thân mật Ví dụ: Các mắt xích vận hành còn chuệch choạc, nên công việc bị chậm. |
| lủng củng | Trung tính, chê; mức độ vừa; khẩu ngữ–thông dụng Ví dụ: Bản trình bày còn lủng củng, cần sắp xếp lại. |
| khập khiễng | Hơi trang trọng; chê; mức độ vừa–khá; dùng cả nghĩa bóng về sự không tương xứng Ví dụ: Lập luận khập khiễng nên khó thuyết phục. |
| lệch lạc | Trung tính; chê; mức độ vừa; dùng cho bố cục/sắp xếp sai lệch Ví dụ: Bố cục bài viết còn lệch lạc, thiếu nhịp nhàng. |
| ăn khớp | Trung tính; khen; mức độ rõ; dùng cho các phần khớp nhau Ví dụ: Các bộ phận đã ăn khớp sau khi điều chỉnh. |
| nhịp nhàng | Trung tính hơi tích cực; mức độ vừa; thiên về sự đều đặn hài hòa Ví dụ: Đội phối hợp rất nhịp nhàng trong buổi diễn. |
| đồng bộ | Trang trọng–kỹ thuật; mức độ rõ; nói về sự tương thích thống nhất Ví dụ: Hệ thống vận hành đồng bộ nên ít lỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không ổn định, không đồng đều trong hành động hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự thiếu đồng bộ hoặc sự vụng về.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hoàn hảo, không đồng bộ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đồng đều, không ăn khớp trong một tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng, mang tính chất miêu tả nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vụng về khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả các tình huống nghiêm trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không đồng đều.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc chuệch choạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: "kế hoạch chuệch choạc".

Danh sách bình luận