Chửa hoang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có thai với người không phải là chồng mình.
Ví dụ: Cô ấy chửa hoang và đang tìm cách tự lo cho con.
Nghĩa: Có thai với người không phải là chồng mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy chửa hoang nên rất buồn và lo lắng.
  • Cô gái bị người ta nói ra nói vào vì chửa hoang.
  • Vì chửa hoang, cô phải về nhà mẹ đẻ để nương nhờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô gái ấy chửa hoang, nên gia đình rơi vào cảnh căng thẳng và xấu hổ.
  • Người ta bàn tán khắp xóm khi hay tin cô chửa hoang, khiến cô sợ ra đường.
  • Vì chửa hoang, cô phải nghỉ học sớm và đối mặt nhiều ánh nhìn khắt khe.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chửa hoang và đang tìm cách tự lo cho con.
  • Chửa hoang không chỉ là chuyện riêng tư; đó còn là sức nặng của những định kiến bám riết đời người.
  • Ngày biết mình chửa hoang, cô mới thấm nỗi cô đơn khi không có bờ vai để nương tựa.
  • Giữa cơn bão lời đồn, cô chọn im lặng, gom góp từng chút bình yên cho đứa bé chửa hoang trong bụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thai với người không phải là chồng mình.
Từ đồng nghĩa:
mang hoang
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chửa hoang mạnh, khẩu ngữ, sắc thái phán xét/miệt thị, cổ/địa phương Ví dụ: Cô ấy chửa hoang và đang tìm cách tự lo cho con.
mang hoang mạnh, khẩu ngữ địa phương, miệt thị; gần nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Cô ấy bị đồn mang hoang nên bỏ quê đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, có thể mang tính phê phán hoặc thương cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính nhạy cảm và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh hoặc phản ánh hiện thực xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng và có thể bị coi là thô tục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi viết văn bản chính thức.
  • Có thể thay bằng các từ ngữ nhẹ nhàng hơn như "có thai ngoài ý muốn" trong các ngữ cảnh cần sự tế nhị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "có thai" ở chỗ nhấn mạnh vào tình trạng không có chồng.
  • Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy chửa hoang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...