Chữ thập đỏ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu chữ thập màu đỏ trên nền trắng, dùng làm dấu hiệu riêng của tổ chức cứu thương.
Ví dụ:
Áo khoác của đội cấp cứu in rõ chữ thập đỏ ở lưng.
Nghĩa: Dấu chữ thập màu đỏ trên nền trắng, dùng làm dấu hiệu riêng của tổ chức cứu thương.
1
Học sinh tiểu học
- Trên xe cứu thương có hình chữ thập đỏ rất dễ thấy.
- Bạn Lan đeo băng tay có chữ thập đỏ khi làm tình nguyện viên y tế ở trường.
- Ở cổng bệnh viện treo biển có chữ thập đỏ để mọi người nhận ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi trời mưa to, chúng em vẫn nhìn thấy biển báo có chữ thập đỏ dẫn vào trạm y tế xã.
- Trong buổi diễn tập, nhóm sơ cứu đeo băng tay in chữ thập đỏ để người khác biết họ hỗ trợ y tế.
- Trên nền tuyết trắng, lá cờ với chữ thập đỏ nổi bật, chỉ nơi cấp cứu tạm thời.
3
Người trưởng thành
- Áo khoác của đội cấp cứu in rõ chữ thập đỏ ở lưng.
- Giữa đám đông hỗn loạn, ký hiệu chữ thập đỏ như ngọn đèn chỉ lối đến sự trợ giúp y tế.
- Anh chọn lùi lại khi thấy xe có chữ thập đỏ hú còi, nhường đường cho người cần cứu chữa.
- Những vùng chiến sự mong manh dựa vào dấu chữ thập đỏ để bảo toàn những khoảng an toàn cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động từ thiện hoặc cứu trợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về y tế, nhân đạo và cứu trợ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, cứu thương và nhân đạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhân đạo, cứu trợ và hỗ trợ khẩn cấp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động cứu trợ, y tế và nhân đạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cứu trợ hoặc y tế.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các biểu tượng chữ thập khác không liên quan đến cứu trợ.
- Khác biệt với "chữ thập xanh" thường dùng trong ngữ cảnh y tế khác.
- Cần chú ý không sử dụng sai trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chữ thập đỏ quốc tế", "chữ thập đỏ Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "tổ chức chữ thập đỏ", "biểu tượng chữ thập đỏ".

Danh sách bình luận