Chủ nghĩa thực dân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính sách của các nước tư bản chủ nghĩa bóc lột và áp bức nhân dân các nước thuộc địa và phụ thuộc.
Ví dụ:
Chủ nghĩa thực dân là chính sách xâm lược, bóc lột và áp bức các dân tộc thuộc địa.
Nghĩa: Chính sách của các nước tư bản chủ nghĩa bóc lột và áp bức nhân dân các nước thuộc địa và phụ thuộc.
1
Học sinh tiểu học
- Bài sử hôm nay kể về chủ nghĩa thực dân xâm chiếm và bắt dân bản địa làm việc khổ.
- Ông ngoại nói ngày xưa chủ nghĩa thực dân đã lấy tài nguyên của nước ta.
- Cô giáo dặn chúng em phải nhớ: chủ nghĩa thực dân làm người dân mất tự do.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách lịch sử phân tích cách chủ nghĩa thực dân vừa cướp bóc tài nguyên vừa áp đặt luật lệ.
- Ông kể, dưới chủ nghĩa thực dân, người dân bị đánh thuế nặng và bị đối xử bất công.
- Bài thuyết trình của nhóm nêu rõ: chủ nghĩa thực dân không chỉ chiếm đất mà còn bẻ cong văn hóa bản địa.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa thực dân là chính sách xâm lược, bóc lột và áp bức các dân tộc thuộc địa.
- Trong nhiều ký ức gia đình, dấu ấn chủ nghĩa thực dân hiện lên qua những sổ thuế và những mùa đói.
- Ta không thể hiểu bản đồ thế giới hiện nay nếu bỏ qua di sản trầy xước của chủ nghĩa thực dân.
- Những trang văn thời ấy lột tả cảm giác bị tước tiếng nói dưới gọng kìm chủ nghĩa thực dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị và xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc phê phán xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực đối với chính sách áp bức.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử và chính trị liên quan đến các nước thuộc địa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.
- Thường đi kèm với các từ như "áp bức", "bóc lột" để nhấn mạnh tính chất tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "chủ nghĩa đế quốc"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa thực dân tàn bạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tàn bạo, áp bức), động từ (bóc lột, áp bức) và các danh từ khác (chính sách, hệ thống).

Danh sách bình luận