Chủ nghĩa quốc tế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên tắc hoặc chính sách đoàn kết hợp tác trên cơ sở bình đẳng giữa các nước vì lợi ích chung.
Ví dụ:
Chủ nghĩa quốc tế đề cao hợp tác bình đẳng vì lợi ích chung của các quốc gia.
Nghĩa: Nguyên tắc hoặc chính sách đoàn kết hợp tác trên cơ sở bình đẳng giữa các nước vì lợi ích chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bài học hôm nay nói về chủ nghĩa quốc tế: các nước cùng giúp nhau vì lợi ích chung.
- Khi lũ lụt, nhiều nước gửi đồ cứu trợ, đó là tinh thần của chủ nghĩa quốc tế.
- Các bạn nhỏ trao đổi thư với bạn bè nước khác để hiểu nhau hơn, phù hợp với chủ nghĩa quốc tế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ nghĩa quốc tế khuyến khích các quốc gia bắt tay giải quyết vấn đề chung như môi trường.
- Trong môn Lịch sử, cô giáo nêu ví dụ về viện trợ y tế thể hiện chủ nghĩa quốc tế.
- Các câu lạc bộ học sinh kết nối bạn bè nhiều nước, gieo mầm tinh thần chủ nghĩa quốc tế.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa quốc tế đề cao hợp tác bình đẳng vì lợi ích chung của các quốc gia.
- Khi đại dịch xảy ra, chia sẻ vaccine là minh chứng rõ ràng của chủ nghĩa quốc tế.
- Trong đàm phán thương mại, tôn trọng lẫn nhau giúp chủ nghĩa quốc tế không chỉ là khẩu hiệu.
- Những chương trình trao đổi học thuật nuôi dưỡng niềm tin, từ đó chủ nghĩa quốc tế trở nên bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, quan hệ quốc tế và lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để thể hiện ý tưởng về đoàn kết và hợp tác toàn cầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, quan hệ quốc tế và kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Gợi lên cảm giác đoàn kết, hợp tác và bình đẳng giữa các quốc gia.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chính sách hoặc nguyên tắc hợp tác quốc tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc quan hệ quốc tế.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các hình thức cụ thể của chủ nghĩa quốc tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "chủ nghĩa dân tộc" hoặc "chủ nghĩa toàn cầu hoá".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa quốc tế hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "thúc đẩy"), hoặc các danh từ khác (như "chính sách").

Danh sách bình luận