Chủ nghĩa hư vô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan điểm phủ định tuyệt đối, phủ nhận hoàn toàn mọi giá trị tinh thần, đạo đức, văn hoá, v.v., cho rằng không có gì có ý nghĩa cả.
Ví dụ: Chủ nghĩa hư vô cho rằng đời không có giá trị hay ý nghĩa nào cả.
Nghĩa: Quan điểm phủ định tuyệt đối, phủ nhận hoàn toàn mọi giá trị tinh thần, đạo đức, văn hoá, v.v., cho rằng không có gì có ý nghĩa cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bảo mọi thứ đều vô nghĩa, đó là chủ nghĩa hư vô.
  • Cậu bé nghe ai nói chẳng tin vào điều tốt đẹp, cô giáo giải thích đó là chủ nghĩa hư vô.
  • Bạn Lan đọc truyện buồn rồi nói đời chán ngắt, cô chủ nhiệm nhắc đó là cách nhìn kiểu chủ nghĩa hư vô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người nhìn điểm số, tình bạn, ước mơ đều vô nghĩa; đó là dấu hiệu của chủ nghĩa hư vô.
  • Bạn ấy hay cười nhạt trước mọi cố gắng, như thể chủ nghĩa hư vô đã che mờ ánh mắt.
  • Khi tuyệt vọng, ta dễ buông câu “chẳng có gì đáng”, rơi vào vòng xoáy chủ nghĩa hư vô.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nghĩa hư vô cho rằng đời không có giá trị hay ý nghĩa nào cả.
  • Đôi khi kiệt sức, tôi thấy bóng chủ nghĩa hư vô lảng vảng trong suy nghĩ, bảo rằng mọi cố gắng chỉ là trò diễn.
  • Giữa phố đêm, tiếng cười loang ra mỏng manh, còn chủ nghĩa hư vô thì thầm: tất cả đều rỗng.
  • Ai từng chạm đáy hoài nghi mới hiểu sức hút lạnh lẽo của chủ nghĩa hư vô, và vì sao phải lần nữa chọn tin vào điều thiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, triết học hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật hoặc bối cảnh có tư tưởng phủ định, mất niềm tin.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong triết học, xã hội học và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, bi quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quan điểm triết học hoặc xã hội có tính chất phủ định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ triết lý hoặc tư tưởng để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm triết học khác như chủ nghĩa bi quan.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
  • Không nên dùng để chỉ trích cá nhân mà không có cơ sở lý luận rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa hư vô triết học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "triết học"), động từ (như "phủ nhận"), hoặc các cụm từ chỉ quan điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...