Chủ nghĩa giáo điều
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lối tư duy bằng giáo điều, cứng đờ, công thức, phiến diện, siêu hình, bảo vệ những nguyên lí đã lỗi thời, không xét đến những điều kiện cụ thể.
Ví dụ:
Chủ nghĩa giáo điều là lối nghĩ cứng nhắc, không xét điều kiện cụ thể.
Nghĩa: Lối tư duy bằng giáo điều, cứng đờ, công thức, phiến diện, siêu hình, bảo vệ những nguyên lí đã lỗi thời, không xét đến những điều kiện cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giải thích rằng chủ nghĩa giáo điều là nghĩ theo khuôn cứng, không chịu nghe điều mới.
- Bạn Lan không thích chủ nghĩa giáo điều vì nó bắt mọi người làm theo đúng một kiểu.
- Cô nói chủ nghĩa giáo điều làm ta bỏ qua hoàn cảnh thật xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ nghĩa giáo điều khiến người ta bám vào công thức cũ, dù thực tế đã đổi khác.
- Khi tranh luận, rơi vào chủ nghĩa giáo điều là tự trói mình trong những mệnh đề khô cứng.
- Bạn ấy nhắc chúng mình nên tránh chủ nghĩa giáo điều, vì kiến thức phải đi cùng hoàn cảnh.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa giáo điều là lối nghĩ cứng nhắc, không xét điều kiện cụ thể.
- Trong quản trị, chủ nghĩa giáo điều làm thui chột sáng kiến và che mờ dữ kiện.
- Khi đối diện biến động, chủ nghĩa giáo điều giống chiếc áo giáp rỉ: nặng nề mà chẳng còn bảo vệ được ai.
- Tôi từng tin vào vài “chân lý” bất di bất dịch, rồi nhận ra đó chỉ là cái bóng của chủ nghĩa giáo điều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để phê phán hoặc phân tích các quan điểm cứng nhắc, không linh hoạt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để chỉ trích hoặc làm nổi bật sự bảo thủ trong tư duy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các bài viết về triết học, chính trị, xã hội học để chỉ trích sự thiếu linh hoạt trong tư duy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phê phán, tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích sự cứng nhắc, bảo thủ trong tư duy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ triết học khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "chủ nghĩa thực dụng" ở chỗ nhấn mạnh vào sự cứng nhắc, không linh hoạt.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng mà từ này nhắm đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa giáo điều cứng nhắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cứng nhắc, phiến diện), động từ (bảo vệ, duy trì) và các cụm từ chỉ quan điểm (lỗi thời, không thực tế).

Danh sách bình luận