Chủ nghĩa duy tâm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung của những học thuyết triết học cho rằng tinh thần, ý thức, tư duy là cái có trước, còn vật chất, tự nhiên là cái có sau; đối lập với chủ nghĩa duy vật.
Ví dụ: Chủ nghĩa duy tâm khẳng định ý thức có trước vật chất và đối lập với chủ nghĩa duy vật.
Nghĩa: Tên gọi chung của những học thuyết triết học cho rằng tinh thần, ý thức, tư duy là cái có trước, còn vật chất, tự nhiên là cái có sau; đối lập với chủ nghĩa duy vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói chủ nghĩa duy tâm coi ý thức quan trọng hơn mọi thứ vật chất.
  • Trong tranh luận, bạn Minh nghiêng về chủ nghĩa duy tâm vì tin sức mạnh của ý nghĩ.
  • Cuốn sách giới thiệu chủ nghĩa duy tâm như một cách hiểu thế giới bằng tinh thần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở tiết triết học nhập môn, cô giáo giải thích rằng chủ nghĩa duy tâm đặt ý thức lên trước tự nhiên.
  • Nhiều nhà tư tưởng theo chủ nghĩa duy tâm tin rằng thế giới vật chất chỉ là cái bóng của tư tưởng.
  • Khi bạn bàn về ước mơ tạo ra thực tại, bạn đang chạm tới lập trường của chủ nghĩa duy tâm.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nghĩa duy tâm khẳng định ý thức có trước vật chất và đối lập với chủ nghĩa duy vật.
  • Trong lịch sử tư tưởng, chủ nghĩa duy tâm thường nở rộ khi con người nghi ngờ tính chắc chắn của cảm giác.
  • Anh viết bài phê bình, chỉ ra rằng chủ nghĩa duy tâm dễ dẫn tới việc xem nhẹ điều kiện vật chất của đời sống.
  • Nhiều nhà văn mượn không khí chủ nghĩa duy tâm để nói về quyền năng của tâm trí trước biến động của thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, triết học, hoặc các bài báo phân tích về triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh có tính triết lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học và các ngành khoa học xã hội liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và học thuật, thường không mang tính cảm xúc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các lý thuyết triết học hoặc khi cần phân biệt với chủ nghĩa duy vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến triết học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các thuật ngữ triết học khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với chủ nghĩa duy vật, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt tinh tế với các thuật ngữ triết học khác như "chủ nghĩa hiện sinh" hay "chủ nghĩa thực chứng".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh triết học và lịch sử của thuật ngữ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa duy tâm hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "phản bác"), hoặc các danh từ khác (như "triết học").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...