Chủ nghĩa duy mĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan điểm duy tâm về nghệ thuật, khẳng định giá trị duy nhất của nó là “cái đẹp”, được coi như tách khỏi mọi nội dung xã hội và đạo đức.
Ví dụ:
Chủ nghĩa duy mĩ đề cao cái đẹp như giá trị tối thượng của nghệ thuật.
Nghĩa: Quan điểm duy tâm về nghệ thuật, khẳng định giá trị duy nhất của nó là “cái đẹp”, được coi như tách khỏi mọi nội dung xã hội và đạo đức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn họa sĩ trong truyện chỉ vẽ cho đẹp, đó là theo chủ nghĩa duy mĩ.
- Cô nói có người chỉ thích cái đẹp trong tranh, gọi là chủ nghĩa duy mĩ.
- Bạn Nam bảo phim hay vì cảnh đẹp thôi, nghe giống chủ nghĩa duy mĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số người theo chủ nghĩa duy mĩ chỉ ca ngợi vẻ đẹp bề ngoài của tác phẩm.
- Bài phê bình ấy nghiêng hẳn về chủ nghĩa duy mĩ, bỏ qua ý nghĩa xã hội của truyện.
- Bạn ấy khen bức ảnh vì “đẹp là đủ”, đúng tinh thần chủ nghĩa duy mĩ.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa duy mĩ đề cao cái đẹp như giá trị tối thượng của nghệ thuật.
- Khi phê bình theo chủ nghĩa duy mĩ, người ta thường gạt sang bên nội dung đạo đức và xã hội.
- Có lúc tôi cũng sa vào chủ nghĩa duy mĩ: mải mê hình thức mà quên đi mạch đời sống trong tác phẩm.
- Giữa hiện thực ngổn ngang, tiếng gọi của chủ nghĩa duy mĩ vẫn rủ rê ta trú ẩn trong vẻ đẹp thuần túy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về nghệ thuật và triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả hoặc phân tích các tác phẩm nghệ thuật tập trung vào cái đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu triết học, mỹ học và phê bình nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên sâu, thường dùng trong bối cảnh học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào lý thuyết và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lý thuyết nghệ thuật hoặc triết học liên quan đến cái đẹp.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc khi không cần thiết phải phân tích sâu sắc.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ triết học khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong triết học nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chủ nghĩa hiện thực" ở chỗ tập trung vào cái đẹp thay vì thực tế.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa duy mĩ trong nghệ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "là", "được coi là") và tính từ (như "quan trọng", "đẹp").

Danh sách bình luận